FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Excelsior SBV vs Feyenoord, 23h45 ngày 16/08
Excelsior SBV
+1.25 0.80
-1.25 1.00
3.25 0.90
u 0.80
5.30
1.41
4.55
+0.5 0.80
-0.5 0.95
1.25 0.83
u 0.87
4.6
1.95
2.38
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD Excelsior SBV vs Feyenoord hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Excelsior SBV vs Feyenoord, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Excelsior SBV vs Feyenoord, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Excelsior SBV vs Feyenoord hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Excelsior SBV vs Feyenoord
Quinten Timber
Kiến tạo: Adam Carlen
1 - 1 Ayase Ueda
1 - 2 Sem Steijn Kiến tạo: Leo Sauer
Oussama TarghallineRa sân: Hwang In-Beom
Bart NieuwkoopRa sân: Jordan Lotomba
Gijs SmalRa sân: Jordan Bos
Jaden SloryRa sân: Leo Sauer
Ra sân: Noah Naujoks
Ra sân: Zach Booth
Ra sân: Derensili Sanches Fernandes
Ra sân: Mike van Duinen
Ra sân: Nolan Martens
Timon Wellenreuther
Luciano ValenteRa sân: Anis Hadj Moussa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Excelsior SBV VS Feyenoord
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Excelsior SBV vs Feyenoord
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Excelsior SBV
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Mike van Duinen | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.3 | |
| 12 | Arthur Zagre | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 6 | Adam Carlen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 4 | Casper Widell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 22 | 6.9 | |
| 16 | Calvin Raatsie | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 30 | Derensili Sanches Fernandes | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 20 | 7.9 | |
| 10 | Noah Naujoks | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 11 | Gyan de Regt | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 5 | Stan Henderikx | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 17 | Nolan Martens | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 21 | Zach Booth | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 6.3 |
Feyenoord
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 10 | 5.5 | |
| 6 | Hwang In-Beom | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 3 | 17 | 7.1 | |
| 30 | Jordan Lotomba | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 9 | 6.3 | |
| 21 | Anel Ahmedhodzic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 4 | 21 | 6.9 | |
| 9 | Ayase Ueda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 14 | Sem Steijn | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 4 | Tsuyoshi Watanabe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 8 | Quinten Timber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 5.8 | |
| 15 | Jordan Bos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 16 | Leo Sauer | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 23 | Anis Hadj Moussa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 11 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

