FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Excelsior SBV vs Go Ahead Eagles, 01h00 ngày 15/04
Excelsior SBV
+0.25 0.84
-0.25 0.96
2.5 0.78
u 0.92
2.75
2.18
3.45
-0 0.84
+0 0.66
1 0.67
u 1.03
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD Excelsior SBV vs Go Ahead Eagles hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Excelsior SBV vs Go Ahead Eagles, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Excelsior SBV vs Go Ahead Eagles, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Excelsior SBV vs Go Ahead Eagles hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Excelsior SBV vs Go Ahead Eagles
Bobby Adekanye
Kiến tạo: Kik Pierie
Finn Stokkers
1 - 1 Willum Thor Willumsson
Rashaan FernandesRa sân: Isac Lidberg
Sylla SowRa sân: Enric Llansana
Ra sân: Lazaros Lamprou
Ra sân: Marouan Azarkan
Jahnoah MarkeloRa sân: Jose Manuel Fontan Mondragon
Evert LinthorstRa sân: Bobby Adekanye
Ra sân: Couhaib Driouech
Ra sân: Kik Pierie
Rashaan Fernandes
Ra sân: Kenzo Goudmijn
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Excelsior SBV VS Go Ahead Eagles
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Excelsior SBV vs Go Ahead Eagles
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Excelsior SBV
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Mike van Duinen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 7 | 6.17 | |
| 1 | Stijn van Gassel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 17 | 48.57% | 0 | 0 | 44 | 7.25 | |
| 3 | Kik Pierie | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 3 | 62 | 7.47 | |
| 22 | Lazaros Lamprou | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 20 | 64.52% | 1 | 4 | 37 | 6.78 | |
| 2 | Siebe Horemans | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 3 | 3 | 62 | 6.68 | |
| 4 | Redouan el Yaakoubi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 4 | 52 | 7.5 | |
| 8 | Kenzo Goudmijn | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 32 | 24 | 75% | 4 | 0 | 57 | 6.88 | |
| 12 | Arthur Zagre | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 61 | 6.85 | |
| 23 | Peer Koopmeiners | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 30 | 66.67% | 0 | 6 | 56 | 7.05 | |
| 9 | Reda Kharchouch | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 5.88 | |
| 10 | Marouan Azarkan | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 23 | 20 | 86.96% | 5 | 0 | 43 | 7.32 | |
| 33 | Julian Baas | Tiền vệ trái | 3 | 1 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 4 | 0 | 49 | 8.06 | |
| 7 | Nikolas Agrafiotis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.09 | |
| 14 | Couhaib Driouech | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 32 | 7.75 | |
| 34 | Serano Seymor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.29 | |
| 15 | Noah Naujoks | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.02 |
Go Ahead Eagles
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Bas Kuipers | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 47 | 35 | 74.47% | 3 | 0 | 78 | 6.84 | |
| 27 | Finn Stokkers | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 3 | 31 | 6.19 | |
| 9 | Isac Lidberg | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 2 | 23 | 6.12 | |
| 2 | Mats Deijl | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 1 | 58 | 49 | 84.48% | 1 | 2 | 85 | 7 | |
| 1 | Jeffrey de Lange | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 27 | 69.23% | 0 | 0 | 46 | 5.07 | |
| 10 | Philippe Rommens | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 77 | 63 | 81.82% | 14 | 1 | 103 | 7.29 | |
| 19 | Sylla Sow | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 15 | 6.03 | |
| 18 | Willum Thor Willumsson | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 45 | 36 | 80% | 0 | 1 | 56 | 7.31 | |
| 7 | Rashaan Fernandes | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 19 | 6 | |
| 8 | Evert Linthorst | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.01 | |
| 6 | Jay Idzes | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 74 | 68 | 91.89% | 0 | 3 | 87 | 6.78 | |
| 11 | Bobby Adekanye | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 25 | 17 | 68% | 1 | 0 | 45 | 6.35 | |
| 4 | Jose Manuel Fontan Mondragon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 58 | 85.29% | 0 | 1 | 75 | 6.1 | |
| 21 | Enric Llansana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 1 | 53 | 6.85 | |
| 24 | Jahnoah Markelo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 11 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

