FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Excelsior SBV vs NAC Breda, 22h30 ngày 29/11
Excelsior SBV
-0 0.80
+0 1.00
2.75 0.85
u 0.85
2.30
2.60
3.42
-0 0.80
+0 0.95
1.25 1.00
u 0.70
2.8
3
2.18
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD Excelsior SBV vs NAC Breda hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Excelsior SBV vs NAC Breda, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Excelsior SBV vs NAC Breda, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Excelsior SBV vs NAC Breda hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Excelsior SBV vs NAC Breda
Rio Hillen
Ra sân: Lennard Hartjes
Juho TalvitieRa sân: Boyd Lucassen
Raul PaulaRa sân: Charles Andreas Brym
Moussa SoumanoRa sân: Sydney van Hooijdonk
Ra sân: Derensili Sanches Fernandes
Ra sân: Jerroldino Armantrading
Ra sân: Nolan Martens
Clint Franciscus Henricus LeemansRa sân: Kamal Sowah
Dion VersluisRa sân: Denis Odoi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Excelsior SBV VS NAC Breda
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Excelsior SBV vs NAC Breda
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Excelsior SBV
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stijn van Gassel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 31 | 65.96% | 0 | 0 | 49 | 7 | |
| 2 | Ilias Bronkhorst | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 0 | 1 | 61 | 6.8 | |
| 6 | Adam Carlen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 4 | Casper Widell | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 1 | 55 | 7.2 | |
| 3 | Rick Meissen | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 35 | 7.2 | |
| 30 | Derensili Sanches Fernandes | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 27 | 6.2 | |
| 20 | Lennard Hartjes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 10 | Noah Naujoks | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 2 | 1 | 34 | 6.9 | |
| 11 | Gyan de Regt | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 6 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 17 | Nolan Martens | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 2 | 50 | 7 | |
| 23 | Irakli Yegoian | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 33 | Jerroldino Armantrading | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 29 | 6.9 |
NAC Breda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Denis Odoi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 44 | 43 | 97.73% | 0 | 0 | 52 | 6 | |
| 2 | Boyd Lucassen | Defender | 0 | 0 | 2 | 15 | 9 | 60% | 4 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 17 | Sydney van Hooijdonk | Forward | 2 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 3 | 15 | 6.4 | |
| 4 | Boy Kemper | Defender | 0 | 0 | 1 | 37 | 22 | 59.46% | 2 | 1 | 58 | 6.4 | |
| 99 | Daniel Bielica | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 14 | Kamal Sowah | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 28 | 21 | 75% | 3 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 7 | Charles Andreas Brym | Forward | 2 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 16 | Maximilien Balard | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 2 | 49 | 7.2 | |
| 22 | Rio Hillen | Defender | 1 | 0 | 0 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 3 | 77 | 6.8 | |
| 32 | Juho Talvitie | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 7 | 7 | 100% | 4 | 1 | 18 | 6.8 | |
| 10 | Mohamed Nassoh | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 1 | 43 | 6.3 | |
| 9 | Moussa Soumano | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 11 | Raul Paula | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 25 | Cherrion Valerius | Defender | 1 | 0 | 1 | 43 | 33 | 76.74% | 1 | 0 | 60 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

