FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Excelsior SBV vs Vitesse Arnhem, 18h15 ngày 25/02
Excelsior SBV
-0.25 0.80
+0.25 1.02
2.75 0.91
u 0.79
2.00
3.00
3.63
-0.25 0.80
+0.25 0.66
1 0.67
u 1.03
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD Excelsior SBV vs Vitesse Arnhem hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Excelsior SBV vs Vitesse Arnhem, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Excelsior SBV vs Vitesse Arnhem, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Excelsior SBV vs Vitesse Arnhem hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Excelsior SBV vs Vitesse Arnhem
Mathijs TielemansRa sân: Gyan de Regt
Kiến tạo: Arthur Zagre
1 - 1 Paxten Aaronson
Melle Meulensteen
Ra sân: Lance Duijvestijn
Toni DomgjoniRa sân: Melle Meulensteen
Ra sân: Cisse Sandra
1 - 2 Nicolas Isimat Mirin Kiến tạo: Anis Hadj Moussa
Ra sân: Arthur Zagre
Ra sân: Couhaib Driouech
Giovanni Van ZwamRa sân: Kacper Kozlowski
Andy VisserRa sân: Mexx Meerdink
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Excelsior SBV VS Vitesse Arnhem
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Excelsior SBV vs Vitesse Arnhem
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Excelsior SBV
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stijn van Gassel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 27 | 65.85% | 0 | 1 | 57 | 6.33 | |
| 7 | Lazaros Lamprou | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.11 | |
| 2 | Siebe Horemans | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 39 | 30 | 76.92% | 4 | 1 | 61 | 7.03 | |
| 4 | Redouan el Yaakoubi | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 1 | 63 | 7.02 | |
| 10 | Kenzo Goudmijn | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 4 | 0 | 45 | 7.08 | |
| 12 | Arthur Zagre | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 42 | 6.77 | |
| 9 | Troy Parrott | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 3 | 26 | 6.61 | |
| 5 | Casper Widell | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 59 | 46 | 77.97% | 0 | 3 | 66 | 6.18 | |
| 33 | Julian Baas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 5 | 1 | 55 | 6.81 | |
| 14 | Couhaib Driouech | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 24 | 18 | 75% | 3 | 0 | 45 | 7.25 | |
| 23 | Lance Duijvestijn | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 37 | 7.75 | |
| 30 | Derensili Sanches Fernandes | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 5 | 5.97 | |
| 8 | Cisse Sandra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 3 | 35 | 6.65 | |
| 15 | Noah Naujoks | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.86 | |
| 17 | Richie Omorowa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.02 |
Vitesse Arnhem
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eloy Room | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 40 | 7.83 | |
| 29 | Nicolas Isimat Mirin | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 5 | 63 | 8.36 | |
| 2 | Carlens Arcus | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 63 | 59 | 93.65% | 1 | 1 | 83 | 6.58 | |
| 5 | Mica Pinto | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 50 | 43 | 86% | 2 | 1 | 70 | 6.68 | |
| 22 | Toni Domgjoni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 14 | 6.07 | |
| 20 | Melle Meulensteen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 52 | 6.23 | |
| 6 | Dominik Oroz | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 53 | 6.47 | |
| 17 | Kacper Kozlowski | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 39 | 29 | 74.36% | 5 | 1 | 58 | 6.68 | |
| 14 | Paxten Aaronson | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 2 | 42 | 7.4 | |
| 21 | Mathijs Tielemans | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 26 | 6.31 | |
| 43 | Giovanni Van Zwam | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.13 | ||
| 25 | Gyan de Regt | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 19 | 5.86 | |
| 35 | Mexx Meerdink | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 1 | 29 | 6.82 | |
| 28 | Anis Hadj Moussa | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 49 | 39 | 79.59% | 14 | 0 | 84 | 7.49 | |
| 58 | Andy Visser | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

