FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Exeter City vs Reading, 21h00 ngày 11/10
Exeter City
-0 1.10
+0 0.60
2.5 0.75
u 0.95
2.56
2.20
3.25
-0 1.10
+0 0.73
1 0.80
u 1.00
3.5
2.88
2.2
Hạng 3 Anh » 1
KQBD Exeter City vs Reading hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Exeter City vs Reading, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Exeter City vs Reading, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 3 Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Exeter City vs Reading hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Exeter City vs Reading
0 - 1 Jack Marriott
Matt Ritchie
Ra sân: Akeel Higgins
Kelvin Osemudiamen EhibhatiomhanRa sân: Kamari Doyle
Ra sân: Johnly Yfeko
Kelvin AbrefaRa sân: Ashqar Ahmed
Andy YiadomRa sân: Matt Ritchie
Ra sân: Reece Cole
Ra sân: Ethan Brierley
Jeriel DorsettRa sân: Matty Jacob
Daniel KyerewaaRa sân: Paddy Lane
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Exeter City VS Reading
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Exeter City vs Reading
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Exeter City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Kevin McDonald | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.27 | |
| 21 | Danny Andrew | Defender | 0 | 0 | 3 | 39 | 26 | 66.67% | 5 | 1 | 69 | 6.59 | |
| 26 | Pierce Sweeney | Defender | 1 | 0 | 0 | 63 | 39 | 61.9% | 1 | 5 | 96 | 6.95 | |
| 14 | Ilmari Niskanen | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 3 | 1 | 30 | 6.38 | |
| 2 | Jack McMillan | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 2 | 39 | 6.62 | |
| 12 | Reece Cole | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 3 | 0 | 35 | 6.12 | |
| 10 | Jack Aitchison | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 20 | 6.15 | |
| 5 | Jack Fitzwater | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 2 | 61 | 6.99 | |
| 6 | Ethan Brierley | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 51 | 40 | 78.43% | 1 | 0 | 58 | 5.78 | |
| 9 | Jayden Wareham | Forward | 2 | 1 | 0 | 19 | 6 | 31.58% | 0 | 6 | 38 | 7.16 | |
| 15 | Johnly Yfeko | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 1 | 67 | 5.85 | |
| 1 | Joseph Whitworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 56 | 46 | 82.14% | 0 | 0 | 65 | 6.03 | |
| 17 | Akeel Higgins | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 4 | 0 | 34 | 6.71 | |
| 33 | Tom Dean | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 2 | 1 | 9 | 6.13 | |
| 37 | Kieran Wilson | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.16 |
Reading
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Matt Ritchie | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 1 | 1 | 40 | 5.98 | |
| 17 | Andy Yiadom | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 16 | 6.06 | |
| 7 | Jack Marriott | Forward | 3 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 22 | 6.77 | |
| 15 | Paudie OConnor | Defender | 1 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 9 | 68 | 7.7 | |
| 1 | Joel Castro Pereira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 0 | 57 | 6.6 | |
| 10 | Lewis Wing | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 55 | 40 | 72.73% | 3 | 1 | 74 | 6.8 | |
| 3 | Jeriel Dorsett | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 11 | Daniel Kyerewaa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 5 | Matty Jacob | Defender | 1 | 0 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 0 | 4 | 55 | 6.59 | |
| 32 | Paddy Lane | Forward | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 23 | 5.99 | |
| 9 | Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 12 | 6.44 | |
| 12 | Finley Burns | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 4 | 55 | 6.64 | |
| 2 | Kelvin Abrefa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 8 | 6.15 | |
| 8 | Charlie Savage | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 48 | 34 | 70.83% | 3 | 1 | 67 | 7.26 | |
| 29 | Kamari Doyle | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 3 | 35 | 6.34 | |
| 39 | Ashqar Ahmed | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 4 | 48 | 6.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

