FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Eyupspor vs Adana Demirspor, 00h00 ngày 15/04
Eyupspor
-2 0.85
+2 0.95
3.5 0.70
u 1.00
1.13
12.00
7.10
-1 0.85
+1 0.72
1.5 0.95
u 0.85
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Eyupspor vs Adana Demirspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Eyupspor vs Adana Demirspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Eyupspor vs Adana Demirspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Eyupspor vs Adana Demirspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Eyupspor vs Adana Demirspor
Kiến tạo: Emre Akbaba
Kiến tạo: Caner Erkin
Izzet Celik
Abat AymbetovRa sân: Burhan Ersoy
Ra sân: Yalcin Kayan
Kiến tạo: Umut Bozok
Ra sân: Melih Kabasakal
Ra sân: Luccas Claro dos Santos
Murat EserRa sân: Vedat Karakus
Ra sân: Mame Baba Thiam
Aksel AktasRa sân: Izzet Celik
Osman KaynakRa sân: Salih Kavrazli
Ra sân: Emre Akbaba
Breyton FougeuRa sân: Abdulsamet Burak
Kiến tạo: Caner Erkin
Aksel Aktas
Kiến tạo: Hamza Akman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Eyupspor VS Adana Demirspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Eyupspor vs Adana Demirspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Eyupspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Caner Erkin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 9 | 6.26 | |
| 4 | Luccas Claro dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.48 | |
| 9 | Mame Baba Thiam | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 7.08 | |
| 75 | Tayfur Bingol | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.31 | |
| 6 | Yalcin Robin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 15 | 6.44 | |
| 8 | Emre Akbaba | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.78 | |
| 77 | Umut Meras | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.34 | |
| 57 | Melih Kabasakal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.33 | |
| 19 | Umut Bozok | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.22 | |
| 1 | Berke Ozer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 30 | Yalcin Kayan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.59 |
Adana Demirspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Vedat Karakus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.75 | |
| 8 | Tayfun Aydogan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.06 | |
| 28 | Salih Kavrazli | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.93 | |
| 99 | Arda Kurtulan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 5.95 | |
| 55 | Tolga Kalender | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 5.8 | |
| 16 | Izzet Celik | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.87 | |
| 21 | Bünyamin Balat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.89 | |
| 23 | Abdulsamet Burak | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.29 | |
| 58 | Maestro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.82 | |
| 24 | Burhan Ersoy | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.75 | |
| 60 | Ozan Demirbag | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

