FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Eyupspor vs Alanyaspor, 23h00 ngày 25/08
Eyupspor
-0.5 0.98
+0.5 0.83
2.5 0.91
u 0.80
1.98
3.30
3.30
-0.25 0.98
+0.25 0.75
1 0.85
u 0.95
2.6
4.33
2.2
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Eyupspor vs Alanyaspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Eyupspor vs Alanyaspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Eyupspor vs Alanyaspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Eyupspor vs Alanyaspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Eyupspor vs Alanyaspor
Kiến tạo: Yalcin Kayan
Nuno Lima
Fidan Aliti
Ra sân: Serdar Gurler
Ra sân: Yalcin Kayan
Andraz Sporar Penalty awarded
Bruno Viana Willemen Da SilvaRa sân: Fidan Aliti
1 - 1 Florent Hadergjonaj
Ibrahim KayaRa sân: Guven Yalcin
Kiến tạo: Lucas Felipe Calegari
Ra sân: Svit Seslar
Uchenna OgunduRa sân: Ozdemir
Nicolas JanvierRa sân: Hwang Ui Jo
Izzet CelikRa sân: Gaius Makouta
Ra sân: Kerem Demirbay
Ra sân: Denis Dragus
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Eyupspor VS Alanyaspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Eyupspor vs Alanyaspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Eyupspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Serdar Gurler | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 4 | Luccas Claro dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 1 | 43 | 6.75 | |
| 10 | Kerem Demirbay | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 25 | 6.45 | |
| 9 | Mame Baba Thiam | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 11 | 6.41 | |
| 6 | Yalcin Robin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 1 | 42 | 6.49 | |
| 1 | Marcos Felipe de Freitas Monteiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 40 | 6.46 | |
| 18 | Nihad Mujakic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 45 | 6.43 | |
| 30 | Yalcin Kayan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 23 | 6.98 | |
| 70 | Denis Dragus | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.61 | |
| 2 | Lucas Felipe Calegari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 22 | 6.65 | |
| 99 | Svit Seslar | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 26 | 7.15 |
Alanyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Ozdemir | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 4 | 0 | 27 | 5.87 | |
| 1 | Ertugrul Taskiran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 9 | Andraz Sporar | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 2 | 17 | 6.11 | |
| 16 | Hwang Ui Jo | Forward | 3 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 6.01 | |
| 94 | Florent Hadergjonaj | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 32 | 6.35 | |
| 5 | Fidan Aliti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 44 | 5.82 | |
| 42 | Gaius Makouta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 38 | 6.04 | |
| 10 | Guven Yalcin | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 3 | 0 | 16 | 6.13 | |
| 3 | Nuno Lima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 46 | 5.76 | |
| 50 | Umit Akdag | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 28 | 70% | 0 | 1 | 44 | 6.1 | |
| 58 | Maestro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 29 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

