FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Eyupspor vs Antalyaspor, 20h00 ngày 24/05
Eyupspor
-0.5 0.90
+0.5 0.90
2.75 0.83
u 0.87
1.90
3.50
3.30
-0.25 0.90
+0.25 0.75
1 0.62
u 1.08
2.35
3.78
2.15
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Eyupspor vs Antalyaspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Eyupspor vs Antalyaspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Eyupspor vs Antalyaspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Eyupspor vs Antalyaspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Eyupspor vs Antalyaspor
Adolfo Julian GaichRa sân: Bahadir Ozturk
Hasan IlcinRa sân: Soner Dikmen
Ra sân: Yalcin Kayan
Ra sân: Mame Baba Thiam
Ra sân: Caner Erkin
Ra sân: Tayfur Bingol
Mert YilmazRa sân: Bunyamin Balci
Amar GerxhaliuRa sân: Erdal Rakip
Taha OzmertRa sân: Braian Samudio
Ra sân: Taras Stepanenko
2 - 1 Adolfo Julian Gaich
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Eyupspor VS Antalyaspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Eyupspor vs Antalyaspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Eyupspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Caner Erkin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 6.45 | |
| 33 | Taras Stepanenko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.37 | |
| 4 | Luccas Claro dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.29 | |
| 9 | Mame Baba Thiam | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.22 | |
| 75 | Tayfur Bingol | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 77 | Umut Meras | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.28 | |
| 57 | Melih Kabasakal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.37 | |
| 19 | Umut Bozok | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.12 | |
| 30 | Yalcin Kayan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 71 | Birkan Tetik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.39 | |
| 40 | Prince Obeng Ampem | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.13 |
Antalyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Guray Vural | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.25 | |
| 89 | Veysel Sari | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.27 | |
| 6 | Erdal Rakip | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.21 | |
| 8 | Ramzi Safuri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 5 | 6.04 | |
| 3 | Bahadir Ozturk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.28 | |
| 5 | Soner Dikmen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 7 | 6.13 | |
| 2 | Thalisson Kelven da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.37 | |
| 81 | Braian Samudio | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 6 | 6.08 | |
| 7 | Bunyamin Balci | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 8 | 6.05 | |
| 21 | Abdullah Yigiter | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.72 | |
| 18 | Jakub Kaluzinski | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

