FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Eyupspor vs Antalyaspor, 00h00 ngày 04/11
Eyupspor
-0.75 0.85
+0.75 0.95
2.5 0.92
u 0.78
1.60
4.40
3.80
-0.25 0.85
+0.25 0.92
1 0.82
u 0.88
2.33
4.2
2.07
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Eyupspor vs Antalyaspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Eyupspor vs Antalyaspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Eyupspor vs Antalyaspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Eyupspor vs Antalyaspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Eyupspor vs Antalyaspor
Giorgi Djikia
Soner DikmenRa sân: Sander van der Streek
Ra sân: Halil Akbunar
Ra sân: Yalcin Kayan
Ra sân: Mateusz Legowski
Kenneth PaalRa sân: Samet Karakoc
0 - 1 Yohan Boli Kiến tạo: Bunyamin Balci
Ra sân: Umut Meras
Ra sân: Serdar Gurler
Ramzi Safuri
Tomas CvancaraRa sân: Ramzi Safuri
Goal Disallowed - offside
Huseyin TurkmenRa sân: Dario Saric
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Eyupspor VS Antalyaspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Eyupspor vs Antalyaspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Eyupspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Serdar Gurler | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 10 | Kerem Demirbay | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 3 | 0 | 8 | 6.36 | |
| 7 | Halil Akbunar | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.08 | |
| 9 | Mame Baba Thiam | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 6 | Yalcin Robin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 6.28 | |
| 1 | Marcos Felipe de Freitas Monteiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.34 | |
| 77 | Umut Meras | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.32 | |
| 18 | Nihad Mujakic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.26 | |
| 30 | Yalcin Kayan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.32 | |
| 2 | Lucas Felipe Calegari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.38 | |
| 20 | Mateusz Legowski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.26 |
Antalyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Yohan Boli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.32 | |
| 8 | Ramzi Safuri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.27 | |
| 22 | Sander van der Streek | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.08 | |
| 30 | Lautaro Gianetti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.34 | |
| 14 | Giorgi Djikia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.31 | |
| 10 | Abdulkadir Omur | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.13 | |
| 88 | Dario Saric | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.27 | |
| 7 | Bunyamin Balci | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.62 | |
| 21 | Abdullah Yigiter | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.54 | |
| 23 | Jesper Ceesay | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.45 | |
| 2 | Samet Karakoc | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

