FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Eyupspor vs Besiktas JK, 00h00 ngày 22/02
Eyupspor
+0.25 0.85
-0.25 0.95
2.5 0.90
u 0.80
2.85
2.15
3.40
-0 0.85
+0 0.63
1 0.72
u 0.98
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Eyupspor vs Besiktas JK hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Eyupspor vs Besiktas JK, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Eyupspor vs Besiktas JK, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Eyupspor vs Besiktas JK hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Eyupspor vs Besiktas JK
Kiến tạo: Emre Mor
1 - 1 Rafael Ferreira Silva Kiến tạo: Ciro Immobile
1 - 2 Milot Rashica Kiến tạo: Rafael Ferreira Silva
Ra sân: Ruben Miguel Nunes Vezo
Semih KilicsoyRa sân: Ciro Immobile
Ra sân: Caner Erkin
Fuka Arthur Masuaku
1 - 3 Semih Kilicsoy Kiến tạo: Rafael Ferreira Silva
Ra sân: Tayfur Bingol
Amir HadziahmetovicRa sân: Alex Oxlade-Chamberlain
Ra sân: Prince Obeng Ampem
Ra sân: Melih Kabasakal
Keny ArroyoRa sân: Joao Mario
Onur BulutRa sân: Fuka Arthur Masuaku
Salih UcanRa sân: Rafael Ferreira Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Eyupspor VS Besiktas JK
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Eyupspor vs Besiktas JK
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Eyupspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Caner Erkin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 7 | 6.27 | |
| 4 | Luccas Claro dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.39 | |
| 14 | Ruben Miguel Nunes Vezo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.43 | |
| 9 | Mame Baba Thiam | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.26 | |
| 75 | Tayfur Bingol | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 7.11 | |
| 6 | Yalcin Robin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.35 | |
| 66 | Emre Mor | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.97 | |
| 57 | Melih Kabasakal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.48 | |
| 1 | Berke Ozer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 7.05 | |
| 30 | Yalcin Kayan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.35 | |
| 40 | Prince Obeng Ampem | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.38 |
Besiktas JK
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Fehmi Mert Gunok | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.78 | |
| 17 | Ciro Immobile | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.9 | |
| 15 | Alex Oxlade-Chamberlain | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.91 | |
| 2 | Jonas Svensson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 9 | 5.91 | |
| 18 | Joao Mario | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.04 | |
| 26 | Fuka Arthur Masuaku | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 5.83 | |
| 27 | Rafael Ferreira Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.9 | |
| 7 | Milot Rashica | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 5.86 | |
| 14 | Felix Uduokhai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 4 | 5.85 | |
| 5 | Tayyib Talha Sanuc | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.77 | |
| 83 | Gedson Carvalho Fernandes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

