FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Eyupspor vs Bodrumspor, 01h00 ngày 20/08
Eyupspor
-0.25 0.85
+0.25 1.00
2.5 1.25
u 0.60
1.14
65.00
5.30
-0 0.85
+0 1.25
0.75 0.70
u 1.10
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Eyupspor vs Bodrumspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Eyupspor vs Bodrumspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Eyupspor vs Bodrumspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Eyupspor vs Bodrumspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Eyupspor vs Bodrumspor
0 - 1 Zdravko Dimitrov Kiến tạo: Uzeyir Ergun
Musah Mohammed
Kiến tạo: Gianni Bruno
Ahmet AslanRa sân: Samet Yalcin
George PuscasRa sân: Pedro Brazao Teixeira
Ra sân: Emre Akbaba
Ra sân: Gianni Bruno
Ra sân: Tayfur Bingol
Haqi OsmanRa sân: Zdravko Dimitrov
Ege BilselRa sân: Alfredo Kulembe Ribeiro, Fredy
Kiến tạo: Ahmed Kutucu
Ra sân: Ahmed Kutucu
Ra sân: Fredrik Midtsjo
Kiến tạo: Svit Seslar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Eyupspor VS Bodrumspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Eyupspor vs Bodrumspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Eyupspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Gianni Bruno | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 35 | 8.17 | |
| 4 | Luccas Claro dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 65 | 86.67% | 1 | 2 | 87 | 6.75 | |
| 18 | Fredrik Midtsjo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 59 | 53 | 89.83% | 1 | 0 | 76 | 6.61 | |
| 10 | Samuel Saiz Alonso | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 14 | 7.11 | |
| 7 | Halil Akbunar | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 11 | 7.24 | |
| 9 | Mame Baba Thiam | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 0 | 35 | 7.23 | |
| 75 | Tayfur Bingol | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 1 | 46 | 6.42 | |
| 6 | Yalcin Robin | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 0 | 4 | 75 | 7.24 | |
| 8 | Emre Akbaba | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 27 | 19 | 70.37% | 4 | 1 | 46 | 6.79 | |
| 5 | Dorukhan Tokoz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.07 | |
| 24 | Tugay Kacar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.22 | |
| 77 | Umut Meras | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 43 | 32 | 74.42% | 2 | 0 | 69 | 7.5 | |
| 57 | Melih Kabasakal | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 3 | 74 | 7.44 | |
| 1 | Berke Ozer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 25 | 65.79% | 0 | 0 | 45 | 6.91 | |
| 23 | Ahmed Kutucu | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 2 | 44 | 8.1 | |
| 19 | Svit Seslar | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.78 |
Bodrumspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Alfredo Kulembe Ribeiro, Fredy | Tiền vệ công | 4 | 0 | 3 | 25 | 17 | 68% | 2 | 2 | 43 | 6.44 | |
| 29 | Christophe Herelle | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 2 | 45 | 6.14 | |
| 9 | George Puscas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.21 | |
| 8 | Samet Yalcin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 6.36 | |
| 34 | Ali Aytemur | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 3 | 48 | 6.49 | |
| 1 | Diogo Sousa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 39 | 6.53 | |
| 7 | Zdravko Dimitrov | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 4 | 1 | 35 | 7.44 | |
| 20 | Pedro Brazao Teixeira | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 34 | 6.82 | |
| 77 | Cenk Sen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 2 | 45 | 6.4 | |
| 41 | Gokdeniz Bayrakdar | Cánh phải | 5 | 2 | 2 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 38 | 6.79 | |
| 26 | Musah Mohammed | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 3 | 36 | 6.25 | |
| 19 | Haqi Osman | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.84 | |
| 21 | Ahmet Aslan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.15 | |
| 70 | Ege Bilsel | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.9 | |
| 23 | Uzeyir Ergun | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 19 | 11 | 57.89% | 3 | 2 | 46 | 7.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

