FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Eyupspor vs Fenerbahce, 21h00 ngày 20/12
Eyupspor
+1.25 0.82
-1.25 0.96
2.5 0.80
u 0.91
5.80
1.39
4.30
+0.5 0.82
-0.5 0.93
1.25 1.03
u 0.78
6.5
1.91
2.5
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Eyupspor vs Fenerbahce hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Eyupspor vs Fenerbahce, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Eyupspor vs Fenerbahce, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Eyupspor vs Fenerbahce hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Eyupspor vs Fenerbahce
0 - 1 Anderson Souza Conceicao Talisca Kiến tạo: Levent Munir Mercan
0 - 2 Marco Asensio Willemsen Kiến tạo: Anderson Souza Conceicao Talisca
Ra sân: Yalcin Kayan
Oguz AydinRa sân: Anderson Souza Conceicao Talisca
0 - 3 Jhon Duran Kiến tạo: Marco Asensio Willemsen
Yigit Efe DemirRa sân: Muhammed Kerem Akturkoglu
Sebastian SzymanskiRa sân: Ismail Yuksek
Ra sân: Kerem Demirbay
Ra sân: Denis Dragus
Ra sân: Taras Stepanenko
Bartug ElmazRa sân: Frederico Rodrigues Santos
Haydar KaratasRa sân: Marco Asensio Willemsen
Mert Muldur
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Eyupspor VS Fenerbahce
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Eyupspor vs Fenerbahce
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Eyupspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Taras Stepanenko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 24 | 5.78 | |
| 11 | Serdar Gurler | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 52 | 6.19 | |
| 10 | Kerem Demirbay | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 47 | 34 | 72.34% | 3 | 0 | 59 | 6.33 | |
| 9 | Mame Baba Thiam | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 1 | 34 | 5.81 | |
| 6 | Yalcin Robin | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 1 | 51 | 6.22 | |
| 1 | Marcos Felipe de Freitas Monteiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 41 | 6.03 | |
| 28 | Taskin Ilter | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.08 | |
| 19 | Umut Bozok | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 36 | 6.21 | |
| 18 | Nihad Mujakic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 3 | 0 | 68 | 6.31 | |
| 30 | Yalcin Kayan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 1 | 0 | 24 | 5.98 | |
| 70 | Denis Dragus | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 41 | 6.58 | |
| 40 | Prince Obeng Ampem | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 5 | Emir Ortakaya | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 1 | 41 | 5.91 | |
| 55 | Baran Gezek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 93 | Christ Sadia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6 |
Fenerbahce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Frederico Rodrigues Santos | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 58 | 55 | 94.83% | 1 | 0 | 73 | 7.39 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 38 | 7.85 | |
| 37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 91 | 88 | 96.7% | 0 | 2 | 97 | 7.14 | |
| 21 | Marco Asensio Willemsen | Tiền vệ công | 5 | 2 | 4 | 39 | 34 | 87.18% | 5 | 0 | 62 | 8.32 | |
| 53 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.06 | |
| 94 | Anderson Souza Conceicao Talisca | Tiền vệ công | 4 | 2 | 3 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 24 | 8.26 | |
| 18 | Mert Muldur | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 2 | 0 | 51 | 6.91 | |
| 10 | Jhon Duran | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 30 | 7.69 | |
| 22 | Levent Munir Mercan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 43 | 39 | 90.7% | 2 | 0 | 61 | 7.89 | |
| 24 | Jayden Oosterwolde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 63 | 91.3% | 0 | 0 | 78 | 6.58 | |
| 9 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 1 | 33 | 7.02 | |
| 28 | Bartug Elmaz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 5 | Ismail Yuksek | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 1 | 72 | 7.12 | |
| 70 | Oguz Aydin | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.34 | |
| 14 | Yigit Efe Demir | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.02 | |
| 96 | Haydar Karatas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

