FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Eyupspor vs Galatasaray, 23h00 ngày 27/04
Eyupspor
+1.25 0.90
-1.25 0.95
2.5 0.53
u 1.40
20.00
1.14
6.50
+0.5 0.90
-0.5 0.93
1.25 0.93
u 0.88
6
1.91
2.6
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Eyupspor vs Galatasaray hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Eyupspor vs Galatasaray, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Eyupspor vs Galatasaray, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Eyupspor vs Galatasaray hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Eyupspor vs Galatasaray
0 - 1 Roland Sallai Kiến tạo: Victor James Osimhen
Ra sân: Umut Meras
Przemyslaw Frankowski
Kaan AyhanRa sân: Przemyslaw Frankowski
0 - 2 Lucas Torreira
Roland Sallai
Ra sân: Emre Akbaba
Ra sân: Emre Mor
Ra sân: Melih Kabasakal
Alvaro MorataRa sân: Gabriel Davi Gomes Sara
0 - 3 Victor James Osimhen
Ahmed KutucuRa sân: Victor James Osimhen
Dries MertensRa sân: Yunus Akgun
Kiến tạo: Caner Erkin
Ra sân: Ruben Miguel Nunes Vezo
Kerem DemirbayRa sân: Lucas Torreira
1 - 4 Alvaro Morata Kiến tạo: Mario Lemina
1 - 5 Alvaro Morata Kiến tạo: Kaan Ayhan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Eyupspor VS Galatasaray
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Eyupspor vs Galatasaray
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Eyupspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Caner Erkin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 1 | 20 | 5.97 | |
| 4 | Luccas Claro dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 31 | 5.95 | |
| 14 | Ruben Miguel Nunes Vezo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 30 | 6.52 | |
| 9 | Mame Baba Thiam | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 17 | 6.03 | |
| 6 | Yalcin Robin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 25 | 6.09 | |
| 8 | Emre Akbaba | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.18 | |
| 77 | Umut Meras | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 11 | 6.27 | |
| 66 | Emre Mor | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 2 | 0 | 27 | 5.91 | |
| 57 | Melih Kabasakal | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 26 | 6.26 | |
| 1 | Berke Ozer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 25 | 6.04 | |
| 30 | Yalcin Kayan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 29 | 5.96 | |
| 40 | Prince Obeng Ampem | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 23 | 6.6 |
Galatasaray
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Muslera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 29 | 6.87 | |
| 23 | Kaan Ayhan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.03 | |
| 99 | Mario Lemina | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 25 | 100% | 1 | 0 | 28 | 6.73 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 2 | 41 | 6.88 | |
| 29 | Przemyslaw Frankowski | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 1 | 37 | 6.58 | |
| 34 | Lucas Torreira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 6 | Davinson Sanchez Mina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 37 | 6.67 | |
| 45 | Victor James Osimhen | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 4 | 19 | 7.81 | |
| 7 | Roland Sallai | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 22 | 7.18 | |
| 20 | Gabriel Davi Gomes Sara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 0 | 25 | 6.22 | |
| 11 | Yunus Akgun | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 24 | 6.71 | |
| 17 | Eren Elmali | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 22 | 88% | 1 | 1 | 32 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

