FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Eyupspor vs Hatayspor, 20h00 ngày 03/11
Eyupspor
-0.75 0.92
+0.75 0.88
2.5 0.82
u 0.88
1.68
4.10
3.63
-0.25 0.92
+0.25 0.90
1 0.79
u 0.91
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Eyupspor vs Hatayspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Eyupspor vs Hatayspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Eyupspor vs Hatayspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Eyupspor vs Hatayspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Eyupspor vs Hatayspor
Kiến tạo: Ahmed Kutucu
Rui Pedro Goal Disallowed
Rui Pedro
Ra sân: Umut Meras
Gorkem Saglam
Kerim Alici
Funsho BamgboyeRa sân: Kerim Alici
Ra sân: Samuel Saiz Alonso
Abdulkadir ParmakRa sân: Rui Pedro
Recep Burak YilmazRa sân: Guy-Marcelin Kilama
Bilal BoutobbaRa sân: Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes
Ra sân: Ahmed Kutucu
Ra sân: Emre Akbaba
Selimcan TemelRa sân: Gorkem Saglam
Francisco Calvo Quesada
Ra sân: Prince Obeng Ampem
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Eyupspor VS Hatayspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Eyupspor vs Hatayspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Eyupspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Luccas Claro dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 7 | 6.61 | |
| 10 | Samuel Saiz Alonso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.26 | |
| 9 | Mame Baba Thiam | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 7.05 | |
| 6 | Yalcin Robin | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.49 | |
| 15 | Leo Dubois | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 8 | Emre Akbaba | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 1 | 7 | 6.43 | |
| 77 | Umut Meras | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.44 | |
| 57 | Melih Kabasakal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.49 | |
| 1 | Berke Ozer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.66 | |
| 23 | Ahmed Kutucu | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6.94 | |
| 40 | Prince Obeng Ampem | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.54 |
Hatayspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Aboubakar Vincent Pate | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.05 | |
| 4 | Francisco Calvo Quesada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.84 | |
| 1 | Erce Kardesler | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.73 | |
| 14 | Rui Pedro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 5 | 5.85 | |
| 22 | Kerim Alici | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.83 | |
| 5 | Gorkem Saglam | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 99 | Rigoberto Rivas | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.19 | |
| 3 | Guy-Marcelin Kilama | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.87 | |
| 77 | Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.96 | |
| 27 | Cengiz Demir | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.03 | |
| 17 | Lamine Diack | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

