FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Eyupspor vs Istanbul BB, 00h00 ngày 01/04
Eyupspor
-0 0.98
+0 0.90
2.5 1.00
u 0.70
2.74
2.35
3.10
-0 0.98
+0 0.80
1 1.00
u 0.70
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Eyupspor vs Istanbul BB hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Eyupspor vs Istanbul BB, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Eyupspor vs Istanbul BB, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Eyupspor vs Istanbul BB hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Eyupspor vs Istanbul BB
0 - 1 Ivan Brnic
Kiến tạo: Halil Akbunar
Olivier KemendiRa sân: Umut Gunes
Jerome OpokuRa sân: Omer Ali Sahiner
Ra sân: Yalcin Kayan
1 - 2 Olivier Kemendi
Ra sân: Halil Akbunar
Ra sân: Melih Kabasakal
Ra sân: Emre Akbaba
1 - 3 Yusuf Sari
Joao Vitor BrandAo FigueiredoRa sân: Ivan Brnic
Philippe Paulin KenyRa sân: Krzysztof Piatek
Berat Ozdemir
Festy EboseleRa sân: Leonardo Duarte Da Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Eyupspor VS Istanbul BB
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Eyupspor vs Istanbul BB
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Eyupspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Luccas Claro dos Santos | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 5 | 6.5 | |
| 7 | Halil Akbunar | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 6 | 6.27 | |
| 14 | Ruben Miguel Nunes Vezo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.53 | |
| 9 | Mame Baba Thiam | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.92 | |
| 6 | Yalcin Robin | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.36 | |
| 8 | Emre Akbaba | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 12 | 6.42 | |
| 77 | Umut Meras | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.36 | |
| 57 | Melih Kabasakal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.21 | |
| 1 | Berke Ozer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.32 | |
| 30 | Yalcin Kayan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.14 | |
| 40 | Prince Obeng Ampem | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.12 |
Istanbul BB
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42 | Omer Ali Sahiner | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.37 | |
| 9 | Krzysztof Piatek | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.06 | |
| 5 | Leonardo Duarte Da Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 12 | 6.72 | |
| 16 | Muhammed Sengezer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.66 | |
| 21 | Christopher Operi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 27 | Ousseynou Ba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.44 | |
| 26 | Yusuf Sari | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.08 | |
| 13 | Miguel Crespo da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.25 | |
| 2 | Berat Ozdemir | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.13 | |
| 20 | Umut Gunes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 77 | Ivan Brnic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

