FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Eyupspor vs Karagumruk, 21h00 ngày 22/11
Eyupspor
-0.5 0.87
+0.5 1.01
2.5 0.82
u 0.88
2.15
2.78
3.45
-0.25 0.87
+0.25 0.65
1 0.81
u 0.89
2.33
4.15
2.08
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Eyupspor vs Karagumruk hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Eyupspor vs Karagumruk, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Eyupspor vs Karagumruk, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Eyupspor vs Karagumruk hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Eyupspor vs Karagumruk
Ricardo Esgaio SouzaRa sân: Cagtay Kurukalip
Tiago CukurRa sân: Joao Pedro Camacho
Ra sân: Lucas Felipe Calegari
Kiến tạo: Nihad Mujakic
Ra sân: Umut Bozok
Ra sân: Emre Akbaba
Daniel JohnsonRa sân: Marius Doh
Baris KalayciRa sân: Berkay Ozcan
Daniel Johnson
Claudio Matias Kranevitter
1 - 1 Claudio Matias Kranevitter Kiến tạo: Tiago Cukur
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Eyupspor VS Karagumruk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Eyupspor vs Karagumruk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Eyupspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Taras Stepanenko | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 0 | 48 | 6.55 | |
| 11 | Serdar Gurler | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 1 | 31 | 6.52 | |
| 10 | Kerem Demirbay | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 45 | 35 | 77.78% | 8 | 1 | 67 | 6.83 | |
| 9 | Mame Baba Thiam | Forward | 2 | 2 | 3 | 39 | 30 | 76.92% | 1 | 5 | 57 | 7.48 | |
| 6 | Yalcin Robin | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 0 | 76 | 7.02 | |
| 1 | Marcos Felipe de Freitas Monteiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 24 | 64.86% | 0 | 0 | 46 | 6.57 | |
| 8 | Emre Akbaba | Tiền vệ công | 4 | 2 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 2 | 50 | 7.79 | |
| 19 | Umut Bozok | Forward | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 37 | 5.89 | |
| 18 | Nihad Mujakic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 44 | 83.02% | 4 | 0 | 77 | 7.17 | |
| 30 | Yalcin Kayan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.02 | |
| 70 | Denis Dragus | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.22 | |
| 2 | Lucas Felipe Calegari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 32 | 6.73 | |
| 40 | Prince Obeng Ampem | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 5.95 | |
| 5 | Emir Ortakaya | Defender | 1 | 0 | 0 | 75 | 64 | 85.33% | 0 | 2 | 88 | 7.08 |
Karagumruk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Daniel Johnson | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6 | |
| 3 | Enzo Pablo Andia Roco | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 2 | 63 | 7.38 | |
| 47 | Ricardo Esgaio Souza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 43 | 37 | 86.05% | 1 | 3 | 66 | 7.26 | |
| 29 | Jure Balkovec | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 4 | 1 | 47 | 6.56 | |
| 37 | Joao Pedro Camacho | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 18 | 6.13 | |
| 5 | Claudio Matias Kranevitter | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 2 | 0 | 59 | 6.83 | |
| 13 | Ivo Grbic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 32 | 6.85 | |
| 8 | Berkay Ozcan | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 31 | 6.03 | |
| 33 | Cagtay Kurukalip | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 18 | 6.35 | |
| 70 | Serginho Antonio Da Luiz Junior | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 37 | 6.25 | |
| 6 | Atakan Cankaya | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 33 | 71.74% | 1 | 2 | 73 | 6.58 | |
| 19 | David Datro Fofana | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 4 | 32 | 6.18 | |
| 21 | Tiago Cukur | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 16 | 6.08 | |
| 72 | Baris Kalayci | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.08 | |
| 14 | Marius Doh | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 2 | 1 | 50 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

