FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Eyupspor vs Kasimpasa, 00h00 ngày 21/10
Eyupspor
-0.25 0.97
+0.25 0.91
2.25 0.77
u 0.93
2.23
2.83
3.22
-0 0.97
+0 1.09
1 1.00
u 0.70
2.81
3.55
1.95
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Eyupspor vs Kasimpasa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Eyupspor vs Kasimpasa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Eyupspor vs Kasimpasa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Eyupspor vs Kasimpasa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Eyupspor vs Kasimpasa
Kiến tạo: Mateusz Legowski
Cem Ustundag
Carlos Miguel Ribeiro Dias,CafuRa sân: Mamadou Fall
Ra sân: Halil Akbunar
Ra sân: Yalcin Kayan
Emre TasdemirRa sân: Godfried Frimpong
Ra sân: Kerem Demirbay
Ra sân: Mame Baba Thiam
Yusuf BarasiRa sân: Cem Ustundag
Ra sân: Serdar Gurler
Kiến tạo: Svit Seslar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Eyupspor VS Kasimpasa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Eyupspor vs Kasimpasa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Eyupspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Serdar Gurler | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.02 | |
| 4 | Luccas Claro dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 14 | 6.25 | |
| 10 | Kerem Demirbay | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 11 | 6.36 | |
| 7 | Halil Akbunar | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 9 | Mame Baba Thiam | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.22 | |
| 6 | Yalcin Robin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 10 | 6.27 | |
| 1 | Marcos Felipe de Freitas Monteiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.35 | |
| 18 | Nihad Mujakic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.45 | |
| 30 | Yalcin Kayan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.14 | |
| 2 | Lucas Felipe Calegari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.26 | |
| 20 | Mateusz Legowski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.14 |
Kasimpasa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Andreas Gianniotis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.37 | |
| 2 | Claudio Winck Neto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.24 | |
| 7 | Mamadou Fall | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.04 | |
| 17 | Kubilay Kanatsizkus | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 34 | Fousseni Diabate | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 5 | 6.03 | |
| 20 | Nicholas Opoku | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.24 | |
| 41 | Attila Szalai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.29 | |
| 16 | Andri Fannar Baldursson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.18 | |
| 11 | Ali Yavuz Kol | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.09 | |
| 21 | Godfried Frimpong | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.37 | |
| 6 | Cem Ustundag | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

