FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Fagiano Okayama vs Albirex Niigata, 11h00 ngày 31/10

Vòng 36
11:00 ngày 31/10/2021
Fagiano Okayama
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 0)
Albirex Niigata
Địa điểm: Momotaro Kanko Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 16℃~17℃

Hạng 2 Nhật Bản » 1

KQBD Fagiano Okayama vs Albirex Niigata hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fagiano Okayama vs Albirex Niigata, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Fagiano Okayama vs Albirex Niigata, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fagiano Okayama vs Albirex Niigata hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Fagiano Okayama vs Albirex Niigata

Fagiano Okayama Fagiano Okayama
Phút
Albirex Niigata Albirex Niigata
Satoki Uejo 1 - 0 match goal
16'
46'
match change Takumi Hasegawa
Ra sân: Yuto Horigome
46'
match change Yota Komi
Ra sân: Kazuyoshi Shimabuku
Ryosuke Kawano match yellow.png
51'
56'
match change Yuzuru Shimada
Ra sân: Gonzalo Gonzalez
57'
match goal 1 - 1 Kaito Taniguchi
Riyo Kawamoto
Ra sân: Shuhei Tokumoto
match change
59'
63'
match change Yuki Omoto
Ra sân: Shunsuke Mito
Kenji Sekido
Ra sân: Takaya Kimura
match change
72'
Brenner Marlos Varanda de Oliveira
Ra sân: Hiroki Yamamoto
match change
72'
72'
match change Ken Yamura
Ra sân: Kaito Taniguchi
89'
match yellow.png Kazuhiko Chiba

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Fagiano Okayama VS Albirex Niigata

Fagiano Okayama Fagiano Okayama
Albirex Niigata Albirex Niigata
2
 
Phạt góc
 
2
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
1
7
 
Tổng cú sút
 
11
1
 
Sút trúng cầu môn
 
3
6
 
Sút ra ngoài
 
8
11
 
Sút Phạt
 
13
37%
 
Kiểm soát bóng
 
63%
38%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
62%
10
 
Phạm lỗi
 
11
3
 
Việt vị
 
0
2
 
Cứu thua
 
0
83
 
Pha tấn công
 
101
57
 
Tấn công nguy hiểm
 
53

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Kiwara Miyazaki
13
Junki Kanayama
20
Riyo Kawamoto
17
Kenji Sekido
38
Brenner Marlos Varanda de Oliveira
4
Mizuki Hamada
24
Wakaba Shimoguchi
Fagiano Okayama Fagiano Okayama
Albirex Niigata Albirex Niigata
14
Uejo
5
Inoue
11
Miyazaki
31
Umeda
27
Kimura
22
Abe
48
Ishige
41
Tokumoto
15
Yamamoto
16
Kawano
26
Paulinho
40
Shimabuk...
35
Chiba
50
Tagami
31
Horigome
7
Taniguch...
37
Mito
16
Gonzalez
21
Abe
33
Takagi
28
Hayakawa
8
Kou

Substitutes

20
Yuzuru Shimada
32
Takumi Hasegawa
26
Ryo Endo
27
Yuki Omoto
41
Kazuki Fujita
39
Ken Yamura
23
Yota Komi
Đội hình dự bị
Fagiano Okayama Fagiano Okayama
Kiwara Miyazaki 10
Junki Kanayama 13
Riyo Kawamoto 20
Kenji Sekido 17
Brenner Marlos Varanda de Oliveira 38
Mizuki Hamada 4
Wakaba Shimoguchi 24
Fagiano Okayama Albirex Niigata
20 Yuzuru Shimada
32 Takumi Hasegawa
26 Ryo Endo
27 Yuki Omoto
41 Kazuki Fujita
39 Ken Yamura
23 Yota Komi

Dữ liệu đội bóng:Fagiano Okayama vs Albirex Niigata

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.67
1.33 Bàn thua 0.33
7.33 Sút trúng cầu môn 5.67
12.33 Phạm lỗi 4.33
7 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng
43.33% Kiểm soát bóng 46.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 0.9
0.9 Bàn thua 0.7
4.3 Sút trúng cầu môn 4.5
13 Phạm lỗi 2.9
4.3 Phạt góc 4.8
1.1 Thẻ vàng 0.9
38.1% Kiểm soát bóng 49.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Fagiano Okayama (0trận)
Chủ Khách
Albirex Niigata (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0