FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fagiano Okayama vs Cerezo Osaka, 12h00 ngày 18/10
Fagiano Okayama 1
+0.25 0.90
-0.25 0.98
2.5 0.80
u 0.91
2.62
2.31
3.45
-0 0.90
+0 0.68
1 0.80
u 1.00
3.75
2.88
2.2
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Fagiano Okayama vs Cerezo Osaka hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fagiano Okayama vs Cerezo Osaka, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fagiano Okayama vs Cerezo Osaka, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fagiano Okayama vs Cerezo Osaka hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fagiano Okayama vs Cerezo Osaka
0 - 1 Lucas Marcos Meireles(OW)
Kiến tạo: Eiji Miyamoto
Ra sân: Hiroto Iwabuchi
Ra sân: Matsumoto Masaya
1 - 2 Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao
Ra sân: Lucas Marcos Meireles
Ra sân: Eiji Miyamoto
Masaya ShibayamaRa sân: Shion Homma
Niko TakahashiRa sân: Ayumu Ohata
Ra sân: Ataru Esaka
Kyohei YoshinoRa sân: Hinata Kida
Reiya SakataRa sân: Thiago Andrade
Dion CoolsRa sân: Hayato Okuda
Ryosuke Shindo
Dion Cools
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fagiano Okayama VS Cerezo Osaka
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fagiano Okayama vs Cerezo Osaka
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fagiano Okayama
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Goro Kawanami | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 20 | 6 | |
| 28 | Matsumoto Masaya | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 49 | Svend Brodersen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 8 | Ataru Esaka | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 2 | 27 | 6.9 | |
| 22 | Kazunari Ichimi | Forward | 2 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 18 | 6.4 | |
| 33 | Yuta Kamiya | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 6 | 1 | 44 | 6.4 | |
| 43 | Yoshitake Suzuki | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 30 | 21 | 70% | 5 | 1 | 54 | 7 | |
| 2 | Yugo Tatsuta | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 4 | Kaito Abe | Defender | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 31 | 6.5 | |
| 99 | Lucas Marcos Meireles | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 3 | 2 | 21 | 6.5 | |
| 27 | Takaya Kimura | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 3 | 1 | 27 | 6.8 | |
| 19 | Hiroto Iwabuchi | Forward | 4 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 5 | 25 | 6.3 | |
| 98 | Werik Popo | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 4 | 11 | 6.6 | |
| 41 | Eiji Miyamoto | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 14 | Ryo TABEI | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 39 | Ryunosuke Sato | Midfielder | 3 | 2 | 2 | 39 | 28 | 71.79% | 1 | 0 | 60 | 7.6 |
Cerezo Osaka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Kyohei Yoshino | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 9 | Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao | Forward | 1 | 1 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 2 | 36 | 7.5 | |
| 44 | Shinnosuke Hatanaka | Defender | 1 | 0 | 0 | 75 | 70 | 93.33% | 0 | 5 | 92 | 7.3 | |
| 27 | Dion Cools | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 22 | 7.2 | |
| 3 | Ryosuke Shindo | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 53 | 98.15% | 0 | 0 | 64 | 6.9 | |
| 1 | Koki Fukui | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 0 | 50 | 6.4 | |
| 19 | Shion Homma | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 5 | Hinata Kida | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 0 | 61 | 6.9 | |
| 13 | Motohiko Nakajima | Forward | 3 | 1 | 1 | 34 | 23 | 67.65% | 5 | 1 | 62 | 7.3 | |
| 10 | Shunta Tanaka | Defender | 0 | 0 | 2 | 63 | 50 | 79.37% | 0 | 1 | 75 | 6.8 | |
| 66 | Ayumu Ohata | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 3 | 0 | 67 | 6.8 | |
| 48 | Masaya Shibayama | Midfielder | 4 | 1 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 20 | 7.4 | |
| 11 | Thiago Andrade | Forward | 2 | 1 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 2 | 1 | 40 | 7 | |
| 17 | Reiya Sakata | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 16 | Hayato Okuda | Defender | 1 | 0 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 2 | 0 | 69 | 7 | |
| 22 | Niko Takahashi | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 22 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

