FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fagiano Okayama vs Hiroshima Sanfrecce, 16h55 ngày 05/07
Fagiano Okayama
+0.5 0.84
-0.5 1.02
2.25 0.90
u 0.90
3.25
2.02
3.30
+0.25 0.84
-0.25 1.04
1 1.25
u 0.55
5.2
2.39
1.93
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Fagiano Okayama vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fagiano Okayama vs Hiroshima Sanfrecce, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fagiano Okayama vs Hiroshima Sanfrecce, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fagiano Okayama vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fagiano Okayama vs Hiroshima Sanfrecce
Satoshi TanakaRa sân: Yotaro Nakajima
Kosuke KinoshitaRa sân: Valere Germain
Mutsuki KatoRa sân: Germain Ryo
Ra sân: Takahiro Yanagi
Ra sân: Takaya Kimura
Shunki HigashiRa sân: Sho Sasaki
Ra sân: Lucas Marcos Meireles
Naoki MaedaRa sân: Naoto Arai
Ra sân: Yuta Kamiya
Ra sân: Ataru Esaka
0 - 1 Sota Nakamura Kiến tạo: Kosuke Kinoshita
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fagiano Okayama VS Hiroshima Sanfrecce
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fagiano Okayama vs Hiroshima Sanfrecce
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fagiano Okayama
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ryo Takeuchi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 24 | Ibuki Fujita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 2 | 44 | 7 | |
| 49 | Svend Brodersen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 8 | 33.33% | 0 | 0 | 33 | 7.2 | |
| 8 | Ataru Esaka | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 26 | 14 | 53.85% | 1 | 3 | 35 | 6.9 | |
| 18 | Daichi Tagami | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 7 | 39 | 7.1 | |
| 88 | Takahiro Yanagi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 3 | 18 | 6.5 | |
| 33 | Yuta Kamiya | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 11 | 55% | 6 | 1 | 34 | 6.6 | |
| 2 | Yugo Tatsuta | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 3 | 24 | 6.4 | |
| 17 | Rui Sueyoshi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 99 | Lucas Marcos Meireles | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 32 | 6.6 | |
| 27 | Takaya Kimura | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 15 | Kota Kudo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 3 | 2 | 46 | 7.5 | |
| 26 | Haruka Motoyama | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 15 | 6.4 | |
| 19 | Hiroto Iwabuchi | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 8 | 6.2 | |
| 98 | Werik Popo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 2 | 27 | 6.4 | |
| 39 | Ryunosuke Sato | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 3 | 1 | 48 | 6.3 |
Hiroshima Sanfrecce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 98 | Valere Germain | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 33 | Tsukasa Shiotani | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 60 | 47 | 78.33% | 0 | 1 | 67 | 7.1 | |
| 19 | Sho Sasaki | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 3 | 2 | 48 | 7.3 | |
| 41 | Naoki Maeda | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 3 | 1 | 11 | 7 | |
| 6 | Hayao Kawabe | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 46 | 37 | 80.43% | 1 | 0 | 61 | 7.2 | |
| 17 | Kosuke Kinoshita | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 3 | 18 | 7 | |
| 1 | Keisuke Osako | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 9 | 39.13% | 0 | 0 | 37 | 7.4 | |
| 9 | Germain Ryo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 16 | 7.1 | |
| 24 | Shunki Higashi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 13 | Naoto Arai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 38 | 24 | 63.16% | 15 | 1 | 69 | 7 | |
| 4 | Hayato Araki | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 10 | 72 | 7.8 | |
| 14 | Satoshi Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 51 | Mutsuki Kato | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 15 | Shuto Nakano | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 5 | 2 | 77 | 7.4 | |
| 35 | Yotaro Nakajima | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 39 | Sota Nakamura | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 2 | 0 | 49 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

