FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fagiano Okayama vs Machida Zelvia, 11h00 ngày 25/05
Fagiano Okayama
+0.25 1.03
-0.25 0.78
2.5 1.45
u 0.50
3.52
2.10
2.88
+0.25 1.03
-0.25 1.20
0.75 0.80
u 1.00
4.5
2.88
1.95
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Fagiano Okayama vs Machida Zelvia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fagiano Okayama vs Machida Zelvia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fagiano Okayama vs Machida Zelvia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fagiano Okayama vs Machida Zelvia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fagiano Okayama vs Machida Zelvia
Kiến tạo: Ryunosuke Sato
Takaya NumataRa sân: Shota Fujio
Kiến tạo: Ryo TABEI
Mitchell DukeRa sân: Oh Se-Hun
Yuki SomaRa sân: Na Sang Ho
Hokuto ShimodaRa sân: Keiya Sento
Ra sân: Kazunari Ichimi
Ra sân: Ataru Esaka
Ra sân: Takaya Kimura
2 - 1 Yuki Soma Kiến tạo: Takuma Nishimura
2 - 2 Mitchell Duke Kiến tạo: Yuki Soma
Ra sân: Ryunosuke Sato
Ra sân: Ryo TABEI
Kanji KuwayamaRa sân: Takuma Nishimura
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fagiano Okayama VS Machida Zelvia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fagiano Okayama vs Machida Zelvia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fagiano Okayama
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Ibuki Fujita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 2 | 27 | 6.7 | |
| 49 | Svend Brodersen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 8 | 40% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 8 | Ataru Esaka | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 18 | Daichi Tagami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 17 | 6.5 | |
| 22 | Kazunari Ichimi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 21 | 7.2 | |
| 43 | Yoshitake Suzuki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 1 | 2 | 25 | 6.6 | |
| 2 | Yugo Tatsuta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 27 | 6.9 | |
| 50 | Hijiri Kato | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 2 | 22 | 7.3 | |
| 27 | Takaya Kimura | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 3 | 22 | 6.6 | |
| 14 | Ryo TABEI | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 2 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 39 | Ryunosuke Sato | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 20 | 7 |
Machida Zelvia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gen Shoji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 30 | 6.5 | |
| 16 | Mae Hiroyuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 17 | 6.5 | |
| 20 | Takuma Nishimura | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 3 | 21 | 6.2 | |
| 8 | Keiya Sento | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 10 | Na Sang Ho | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 12 | 5 | 41.67% | 3 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 90 | Oh Se-Hun | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 9 | 28 | 6.6 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 22 | 61.11% | 0 | 8 | 42 | 7 | |
| 9 | Shota Fujio | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 26 | 6.1 | |
| 22 | Takaya Numata | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.6 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 6 | Henry Heroki Mochizuki | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 4 | 45 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

