FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fagiano Okayama vs Nagoya Grampus, 12h00 ngày 01/03
Fagiano Okayama
Pen [5-4]
+0.25 0.78
-0.25 1.03
2 0.76
u 0.92
3.05
2.31
2.95
-0 0.78
+0 0.75
0.75 0.78
u 1.03
4
3.2
1.95
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Fagiano Okayama vs Nagoya Grampus hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fagiano Okayama vs Nagoya Grampus, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fagiano Okayama vs Nagoya Grampus, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fagiano Okayama vs Nagoya Grampus hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fagiano Okayama vs Nagoya Grampus
0 - 1 Yuya Yamagishi Kiến tạo: Katsuhiro Nakayama
Ra sân: Kaito Fujii
Ra sân: Takaya Kimura
Yuki NogamiRa sân: Soichiro Mori
Kensuke NagaiRa sân: Marcus Vinicius Ferreira Teixeira,Indio
Yuya AsanoRa sân: Yudai Kimura
Ra sân: Lucas Marcos Meireles
Keiya ShiihashiRa sân: Yuya Yamagishi
Kiến tạo: Yuta Kamiya
Shungo SugiuraRa sân: Teruki Hara
Yuya Asano
Ra sân: Towa Yamane
Ra sân: Ataru Esaka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fagiano Okayama VS Nagoya Grampus
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fagiano Okayama vs Nagoya Grampus
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fagiano Okayama
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Matsumoto Masaya | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 7.1 | |
| 51 | Kousuke Shirai | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 37 | 28 | 75.68% | 6 | 1 | 60 | 7.5 | |
| 8 | Ataru Esaka | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 45 | 32 | 71.11% | 0 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 18 | Daichi Tagami | Defender | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 39 | 7.2 | |
| 22 | Kazunari Ichimi | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 7 | 7 | |
| 33 | Yuta Kamiya | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 19 | 19 | 100% | 6 | 0 | 28 | 7.5 | |
| 48 | Yugo Tatsuta | Defender | 2 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 3 | 40 | 6.7 | |
| 88 | Towa Yamane | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 4 | 35 | 25 | 71.43% | 7 | 0 | 59 | 7.4 | |
| 1 | Lennart Moser | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 12 | 42.86% | 0 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 99 | Lucas Marcos Meireles | Forward | 1 | 0 | 2 | 18 | 8 | 44.44% | 6 | 5 | 39 | 6.4 | |
| 40 | Kota Kawano | Forward | 3 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 2 | 16 | 8.1 | |
| 27 | Takaya Kimura | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 2 | 23 | 6.5 | |
| 2 | Kota Kudo | Defender | 2 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 2 | 47 | 6.5 | |
| 41 | Eiji Miyamoto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 2 | 54 | 6.7 | |
| 3 | Kaito Fujii | Defender | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 22 | 6.4 | |
| 35 | Aura Takahashi | Forward | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 |
Nagoya Grampus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Kensuke Nagai | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 2 | Yuki Nogami | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 15 | Sho Inagaki | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 1 | 0 | 76 | 7.1 | |
| 1 | Daniel Schmidt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 48 | 7.6 | |
| 11 | Yuya Yamagishi | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 2 | 24 | 7.4 | |
| 8 | Keiya Shiihashi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 12 | 7.2 | |
| 70 | Teruki Hara | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 37 | 77.08% | 3 | 0 | 61 | 6.5 | |
| 25 | Marcus Vinicius Ferreira Teixeira,Indio | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 27 | Katsuhiro Nakayama | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 7 | 2 | 55 | 7 | |
| 9 | Yuya Asano | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 18 | 6 | |
| 31 | Tomoki Takamine | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 84 | 71 | 84.52% | 1 | 1 | 95 | 7.4 | |
| 13 | Haruya Fujii | Defender | 0 | 0 | 0 | 75 | 68 | 90.67% | 0 | 4 | 101 | 7.1 | |
| 3 | Yota Sato | Defender | 0 | 0 | 0 | 69 | 52 | 75.36% | 0 | 3 | 79 | 7 | |
| 22 | Yudai Kimura | Forward | 1 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 30 | Shungo Sugiura | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 44 | Soichiro Mori | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 21 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

