FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Fagiano Okayama vs Shimizu S-Pulse, 11h00 ngày 26/02

Vòng 2
11:00 ngày 26/02/2023
Fagiano Okayama
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Shimizu S-Pulse
Địa điểm: Momotaro Kanko Stadium
Thời tiết: Ít mây, 4℃~5℃

Hạng 2 Nhật Bản » 1

KQBD Fagiano Okayama vs Shimizu S-Pulse hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fagiano Okayama vs Shimizu S-Pulse, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Fagiano Okayama vs Shimizu S-Pulse, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fagiano Okayama vs Shimizu S-Pulse hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Fagiano Okayama vs Shimizu S-Pulse

Fagiano Okayama Fagiano Okayama
Phút
Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
Yuya Takagi
Ra sân: Yudai Tanaka
match change
36'
76'
match change Kenta Nishizawa
Ra sân: Carlinhos Junior
76'
match change Yuta Kamiya
Ra sân: Akira Silvano Disaro
78'
match yellow.png Daiki Matsuoka
Taishi Semba
Ra sân: Stefan Mauk
match change
79'
82'
match change Takeru Kishimoto
Ra sân: Koya Kitagawa
Tomoya Fukumoto
Ra sân: Han Eui Kwon
match change
90'
90'
match change Yosuke Morishige
Ra sân: Thiago Santos Santana
Ryo TABEI
Ra sân: Takaya Kimura
match change
90'
Mizuki Hamada
Ra sân: Yasutaka Yanagi
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Fagiano Okayama VS Shimizu S-Pulse

Fagiano Okayama Fagiano Okayama
Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
4
 
Phạt góc
 
5
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
0
 
Thẻ vàng
 
1
12
 
Tổng cú sút
 
15
3
 
Sút trúng cầu môn
 
6
9
 
Sút ra ngoài
 
9
15
 
Sút Phạt
 
13
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
43%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
57%
366
 
Số đường chuyền
 
503
11
 
Phạm lỗi
 
14
3
 
Việt vị
 
1
5
 
Cứu thua
 
2
14
 
Cản phá thành công
 
17
85
 
Pha tấn công
 
102
54
 
Tấn công nguy hiểm
 
57

Đội hình xuất phát

Substitutes

32
Tomoya Fukumoto
4
Mizuki Hamada
13
Junki Kanayama
15
Haruka Motoyama
44
Taishi Semba
41
Ryo TABEI
2
Yuya Takagi
Fagiano Okayama Fagiano Okayama 4-3-1-2
4-4-2 Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
21
Yamada
43
Suzuki
23
Buijs
5
Yanagi
16
Kawano
19
Kimura
14
Tanaka
6
Wakasa
8
Mauk
18
Sakuraga...
9
Kwon
57
Gonda
28
Yoshida
4
Takahash...
50
Suzuki
2
Yamahara
45
Kitagawa
3
Souza
8
Matsuoka
10
Junior
29
Disaro
9
Santana

Substitutes

38
Akira Ibayashi
7
Yuta Kamiya
15
Takeru Kishimoto
13
Kota Miyamoto
37
Yosuke Morishige
16
Kenta Nishizawa
1
Takuo Okubo
Đội hình dự bị
Fagiano Okayama Fagiano Okayama
Tomoya Fukumoto 32
Mizuki Hamada 4
Junki Kanayama 13
Haruka Motoyama 15
Taishi Semba 44
Ryo TABEI 41
Yuya Takagi 2
Fagiano Okayama Shimizu S-Pulse
38 Akira Ibayashi
7 Yuta Kamiya
15 Takeru Kishimoto
13 Kota Miyamoto
37 Yosuke Morishige
16 Kenta Nishizawa
1 Takuo Okubo

Dữ liệu đội bóng:Fagiano Okayama vs Shimizu S-Pulse

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.67
1.33 Bàn thua 2
7.33 Sút trúng cầu môn 2
12.33 Phạm lỗi 10.33
7 Phạt góc 6.33
1 Thẻ vàng 1.33
43.33% Kiểm soát bóng 51.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 0.8
0.9 Bàn thua 1.6
4.3 Sút trúng cầu môn 2.6
13 Phạm lỗi 9.3
4.3 Phạt góc 4.6
1.1 Thẻ vàng 0.9
38.1% Kiểm soát bóng 52.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Fagiano Okayama (0trận)
Chủ Khách
Shimizu S-Pulse (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0