FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fagiano Okayama vs Urawa Red Diamonds, 12h00 ngày 30/11
Fagiano Okayama
+0.25 0.80
-0.25 1.08
2.5 1.05
u 0.70
2.65
2.42
3.18
-0 0.80
+0 0.85
1 1.05
u 0.75
3.45
2.84
2
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Fagiano Okayama vs Urawa Red Diamonds hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fagiano Okayama vs Urawa Red Diamonds, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fagiano Okayama vs Urawa Red Diamonds, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fagiano Okayama vs Urawa Red Diamonds hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fagiano Okayama vs Urawa Red Diamonds
Ra sân: Junki Kanayama
Thiago Santos SantanaRa sân: Isaac Thelin
Nakajima ShoyaRa sân: Kaito Yasui
Ra sân: Lucas Marcos Meireles
Ra sân: Ryo TABEI
0 - 1 Renji Hidano Kiến tạo: Nakajima Shoya
Tomoaki OkuboRa sân: Renji Hidano
Ra sân: Matsumoto Masaya
Ra sân: Takaya Kimura
Taishi MatsumotoRa sân: Samuel Gustafson
Jumpei HayakawaRa sân: Matheus Goncalves Savio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fagiano Okayama VS Urawa Red Diamonds
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fagiano Okayama vs Urawa Red Diamonds
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fagiano Okayama
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Junki Kanayama | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 28 | Matsumoto Masaya | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 2 | 27 | 6.9 | |
| 49 | Svend Brodersen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 4 | 22.22% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 8 | Ataru Esaka | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 0 | 55 | 6.6 | |
| 18 | Daichi Tagami | Defender | 1 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 4 | 59 | 7.4 | |
| 33 | Yuta Kamiya | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 4 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 43 | Yoshitake Suzuki | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 2 | 58 | 7.1 | |
| 2 | Yugo Tatsuta | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 1 | 48 | 6.7 | |
| 17 | Rui Sueyoshi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 99 | Lucas Marcos Meireles | Forward | 2 | 2 | 2 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 4 | 29 | 7.3 | |
| 27 | Takaya Kimura | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 1 | 1 | 31 | 6.5 | |
| 19 | Hiroto Iwabuchi | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 98 | Werik Popo | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 41 | Eiji Miyamoto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 51 | 6.8 | |
| 14 | Ryo TABEI | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 39 | Ryunosuke Sato | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 33 | 24 | 72.73% | 4 | 0 | 57 | 6.7 |
Urawa Red Diamonds
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shusaku Nishikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 19 | 54.29% | 0 | 0 | 41 | 7.3 | |
| 10 | Nakajima Shoya | Forward | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 7.1 | |
| 99 | Isaac Thelin | Forward | 3 | 1 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 6 | 34 | 6.9 | |
| 13 | Ryoma Watanabe | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 4 | 1 | 64 | 6.9 | |
| 11 | Samuel Gustafson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 73 | 62 | 84.93% | 1 | 1 | 83 | 7.2 | |
| 8 | Matheus Goncalves Savio | Midfielder | 1 | 1 | 4 | 38 | 30 | 78.95% | 4 | 0 | 56 | 7.9 | |
| 12 | Thiago Santos Santana | Forward | 2 | 2 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 16 | 7 | |
| 88 | Yoichi Naganuma | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 0 | 49 | 6.9 | |
| 4 | Hirokazu Ishihara | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 1 | 0 | 69 | 6.8 | |
| 6 | Taishi Matsumoto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 3 | Danilo Boza Junior | Defender | 0 | 0 | 0 | 74 | 67 | 90.54% | 0 | 3 | 86 | 7.2 | |
| 21 | Tomoaki Okubo | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 25 | Kaito Yasui | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 0 | 56 | 6.8 | |
| 39 | Jumpei Hayakawa | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 28 | Kenta Nemoto | Defender | 0 | 0 | 0 | 66 | 52 | 78.79% | 0 | 5 | 75 | 7.3 | |
| 43 | Renji Hidano | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 28 | 21 | 75% | 3 | 0 | 46 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

