FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fagiano Okayama vs Vissel Kobe, 17h00 ngày 20/07
Fagiano Okayama
+0.75 0.88
-0.75 0.98
2.25 1.00
u 0.80
4.20
1.74
3.45
+0.25 0.88
-0.25 1.00
0.75 0.73
u 1.07
5.15
2.4
1.95
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Fagiano Okayama vs Vissel Kobe hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fagiano Okayama vs Vissel Kobe, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fagiano Okayama vs Vissel Kobe, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fagiano Okayama vs Vissel Kobe hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fagiano Okayama vs Vissel Kobe
0 - 1 Erik Nascimento de Lima
Ra sân: Yuta Kamiya
0 - 2 Taisei Miyashiro Kiến tạo: Daiju Sasaki
Ra sân: Takahiro Yanagi
Ra sân: Takaya Kimura
Koya YurukiRa sân: Rikuto Hirose
Ra sân: Ibuki Fujita
Ra sân: Lucas Marcos Meireles
Ren KomatsuRa sân: Erik Nascimento de Lima
Yuki HondaRa sân: Katsuya Nagato
Yuya KuwasakiRa sân: Gotoku Sakai
Kakeru YamauchiRa sân: Taisei Miyashiro
Kiến tạo: Kota Kudo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fagiano Okayama VS Vissel Kobe
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fagiano Okayama vs Vissel Kobe
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fagiano Okayama
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Matsumoto Masaya | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 24 | Ibuki Fujita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 3 | 40 | 6.9 | |
| 49 | Svend Brodersen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 0 | 1 | 41 | 7.6 | |
| 8 | Ataru Esaka | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 1 | 44 | 7.2 | |
| 18 | Daichi Tagami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 37 | 74% | 0 | 1 | 58 | 6.2 | |
| 88 | Takahiro Yanagi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 2 | 35 | 6.7 | |
| 22 | Kazunari Ichimi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 33 | Yuta Kamiya | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 2 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 2 | Yugo Tatsuta | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 8 | 62 | 7.2 | |
| 99 | Lucas Marcos Meireles | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 2 | 21 | 6 | |
| 45 | Noah Kenshin Browne | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 10 | 6 | |
| 27 | Takaya Kimura | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 15 | Kota Kudo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 43 | 79.63% | 1 | 7 | 71 | 6.8 | |
| 98 | Werik Popo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 41 | Eiji Miyamoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 41 | 6.7 | |
| 39 | Ryunosuke Sato | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 36 | 24 | 66.67% | 6 | 0 | 72 | 6.9 |
Vissel Kobe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Gotoku Sakai | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 2 | 1 | 79 | 7.4 | |
| 6 | Takahiro Ogihara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 4 | 1 | 51 | 6.7 | |
| 15 | Yuki Honda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.8 | |
| 14 | Koya Yuruki | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 23 | Rikuto Hirose | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 4 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 27 | Erik Nascimento de Lima | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 1 | 45 | 7.7 | |
| 7 | Yosuke Ideguchi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 39 | 24 | 61.54% | 1 | 3 | 54 | 7.1 | |
| 4 | Tetsushi Yamakawa | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 5 | 45 | 7 | |
| 29 | Ren Komatsu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 7 | 7 | |
| 41 | Katsuya Nagato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 32 | 23 | 71.88% | 5 | 0 | 72 | 7.3 | |
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 15 | 48.39% | 0 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 3 | Matheus Thuler | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 3 | 38 | 6.9 | |
| 13 | Daiju Sasaki | Tiền vệ công | 3 | 1 | 4 | 35 | 24 | 68.57% | 1 | 8 | 56 | 7.6 | |
| 9 | Taisei Miyashiro | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 4 | 60 | 7.7 | |
| 30 | Kakeru Yamauchi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 25 | Yuya Kuwasaki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

