FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fagiano Okayama vs V-Varen Nagasaki, 12h00 ngày 21/03
Fagiano Okayama
-0.25 0.90
+0.25 0.90
2.25 0.97
u 0.72
2.15
3.20
3.15
-0 0.90
+0 1.25
0.75 0.73
u 1.08
3
4
2.05
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Fagiano Okayama vs V-Varen Nagasaki hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fagiano Okayama vs V-Varen Nagasaki, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fagiano Okayama vs V-Varen Nagasaki, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fagiano Okayama vs V-Varen Nagasaki hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fagiano Okayama vs V-Varen Nagasaki
Ra sân: Kota Kawano
Ryogo YamasakiRa sân: Norman Campbell
Ra sân: Haruka Motoyama
Ra sân: Ataru Esaka
Ra sân: Lucas Marcos Meireles
Hijiri OnagaRa sân: Shunya Yoneda
Ikki AraiRa sân: Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu
Ra sân: Eiji Miyamoto
Motoki HasegawaRa sân: Temmu Matsumoto
Riku YamadaRa sân: Diego Pituca
0 - 1 Ryogo Yamasaki Kiến tạo: Yuto Iwasaki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fagiano Okayama VS V-Varen Nagasaki
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fagiano Okayama vs V-Varen Nagasaki
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fagiano Okayama
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Matsumoto Masaya | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 8 | Ataru Esaka | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 22 | Kazunari Ichimi | Forward | 2 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 33 | Yuta Kamiya | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 4 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 48 | Yugo Tatsuta | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 6 | 52 | 7 | |
| 88 | Towa Yamane | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 37 | 29 | 78.38% | 8 | 2 | 75 | 7.2 | |
| 1 | Lennart Moser | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 99 | Lucas Marcos Meireles | Forward | 1 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 4 | 37 | 7.2 | |
| 40 | Kota Kawano | Forward | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 22 | 6.5 | |
| 27 | Takaya Kimura | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 6 | Hiroshi Omori | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 51 | 36 | 70.59% | 2 | 4 | 73 | 6.8 | |
| 2 | Kota Kudo | Defender | 1 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 1 | 54 | 6.4 | |
| 26 | Haruka Motoyama | Defender | 0 | 0 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 2 | 34 | 6.8 | |
| 98 | Werik Popo | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 2 | 13 | 6.5 | |
| 41 | Eiji Miyamoto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 0 | 54 | 6.6 | |
| 5 | Kosei Ogura | 2 | 0 | 2 | 48 | 38 | 79.17% | 5 | 1 | 65 | 6.9 |
V-Varen Nagasaki
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Hotaru Yamaguchi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 44 | 6.8 | |
| 4 | Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 47 | 6.9 | |
| 50 | Ryosuke Shindo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 1 | 43 | 6.8 | |
| 13 | Go Hatano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 17 | 38.64% | 0 | 0 | 53 | 7.7 | |
| 21 | Diego Pituca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 44 | 34 | 77.27% | 2 | 2 | 54 | 7 | |
| 18 | Ryogo Yamasaki | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 16 | 7.3 | |
| 29 | Ikki Arai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 12 | 6.8 | |
| 10 | Matheus Jesus | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 4 | 1 | 41 | 6.9 | |
| 8 | Yuto Iwasaki | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 49 | 7.1 | |
| 22 | Hijiri Onaga | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 15 | 6.8 | |
| 24 | Riku Yamada | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 23 | Shunya Yoneda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 1 | 0 | 48 | 6.4 | |
| 48 | Hayato Teruyama | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 4 | 47 | 7 | |
| 41 | Motoki Hasegawa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 11 | Norman Campbell | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 13 | 7 | 53.85% | 3 | 1 | 28 | 6.5 | |
| 34 | Temmu Matsumoto | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 2 | 32 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

