FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fakel vs CSKA Moscow, 18h00 ngày 11/11
Fakel
+0.25 0.78
-0.25 1.02
2 0.65
u 1.05
2.70
2.25
3.25
-0 0.78
+0 0.70
0.75 0.70
u 1.00
VĐQG Nga » 1
KQBD Fakel vs CSKA Moscow hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fakel vs CSKA Moscow, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fakel vs CSKA Moscow, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fakel vs CSKA Moscow hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fakel vs CSKA Moscow
0 - 1 Victor Alejandro Davila Zavala Kiến tạo: Ivan Oblyakov
Ra sân: Vasili Cherov
Nikita ErmakovRa sân: Victor Alejandro Davila Zavala
Ra sân: Ruslan Magal
Ra sân: Vyacheslav Yakimov
Ilya AgapovRa sân: Fedor Chalov
Kiến tạo: Khyzyr Appaev
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fakel VS CSKA Moscow
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fakel vs CSKA Moscow
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fakel
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Aleksandr Belenov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 11 | 5.91 | |
| 33 | Irakli Kvekveskiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 2 | 31 | 6.04 | |
| 14 | Khyzyr Appaev | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 1 | 11 | 6.55 | |
| 47 | Sergey Bozhin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 1 | 31 | 5.95 | |
| 15 | Kirill Suslov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 33 | 6.31 | |
| 20 | Evgeni Markov | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 4 | 25 | 6.74 | |
| 10 | Ilnur Alshin | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 5 | 1 | 25 | 6.1 | |
| 2 | Vasili Cherov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 29 | 6.15 | |
| 28 | Ruslan Magal | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 23 | 6.23 | |
| 23 | Vyacheslav Yakimov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 24 | 6.28 | |
| 88 | Vladislav Masternoy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 8 | 47.06% | 1 | 2 | 36 | 6.37 |
CSKA Moscow
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Igor Akinfeev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 3 | 25% | 0 | 0 | 16 | 6.89 | |
| 14 | Kirill Nababkin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.65 | |
| 5 | Sasa Zdjelar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 25 | 6.55 | |
| 22 | Milan Gajic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 3 | 1 | 30 | 6.67 | |
| 7 | Victor Alejandro Davila Zavala | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 4 | 4 | 22 | 7.8 | |
| 9 | Fedor Chalov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 1 | 24 | 6.14 | |
| 10 | Ivan Oblyakov | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 28 | 6.86 | |
| 88 | Victor Mendez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.32 | |
| 4 | Willyan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 2 | 24 | 6.92 | |
| 2 | Khellven Douglas Silva Oliveira | Defender | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 29 | 6.52 | |
| 21 | Abbosbek Fayzullayev | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 18 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

