FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fakel vs Dynamo Moscow, 18h00 ngày 10/12
Fakel
+0.25 1.00
-0.25 0.80
2.5 1.30
u 0.35
3.00
2.10
3.31
-0 1.00
+0 0.70
1.5 1.45
u 0.20
VĐQG Nga » 1
KQBD Fakel vs Dynamo Moscow hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fakel vs Dynamo Moscow, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fakel vs Dynamo Moscow, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fakel vs Dynamo Moscow hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fakel vs Dynamo Moscow
Jorge Carrascal
0 - 1 Iaroslav Gladyshev Kiến tạo: Konstantin Tyukavin
Dmitri Skopintsev
Ra sân: Ruslan Magal
Ra sân: Evgeni Markov
Ra sân: Irakli Kvekveskiri
Fabian Cornelio Balbuena Gonzalez
Nicolas Marichal PerezRa sân: Jorge Carrascal
Denis MakarovRa sân: Iaroslav Gladyshev
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fakel VS Dynamo Moscow
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fakel vs Dynamo Moscow
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fakel
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Irakli Kvekveskiri | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 2 | 50 | 6.58 | |
| 14 | Khyzyr Appaev | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 1 | 4 | 42 | 6.45 | |
| 92 | Sergei Bryzgalov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 30 | 6.22 | |
| 1 | Vitaly Gudiev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 14 | 45.16% | 0 | 0 | 41 | 6.84 | |
| 30 | Fedor Kudryashov | Defender | 1 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 2 | 1 | 44 | 6.37 | |
| 47 | Sergey Bozhin | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 31 | 67.39% | 0 | 1 | 61 | 6.7 | |
| 9 | Maksim Maksimov | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 16 | 6.64 | |
| 20 | Evgeni Markov | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 2 | 40 | 5.98 | |
| 10 | Ilnur Alshin | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 42 | 28 | 66.67% | 6 | 2 | 69 | 6.84 | |
| 28 | Ruslan Magal | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 40 | 7.09 | |
| 23 | Vyacheslav Yakimov | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 1 | 0 | 57 | 6.77 | |
| 18 | Andrey Mendel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 2 | 18 | 6.7 | |
| 88 | Vladislav Masternoy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 52 | 31 | 59.62% | 3 | 1 | 69 | 6.97 | |
| 11 | Nichita Motpan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 20 | 6.05 |
Dynamo Moscow
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anton Shunin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 7 | 36.84% | 0 | 1 | 32 | 6.47 | |
| 4 | Sergey Parshivlyuk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 41 | 25 | 60.98% | 0 | 0 | 64 | 6.76 | |
| 3 | Fabian Cornelio Balbuena Gonzalez | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 4 | 47 | 6.29 | |
| 24 | Luis Chavez | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 1 | 1 | 58 | 7.18 | |
| 8 | Jorge Carrascal | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 40 | 22 | 55% | 1 | 1 | 55 | 6.56 | |
| 74 | Daniil Fomin | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 46 | 33 | 71.74% | 0 | 6 | 56 | 6.94 | |
| 7 | Dmitri Skopintsev | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 21 | 61.76% | 4 | 1 | 62 | 7.17 | |
| 77 | Denis Makarov | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 11 | 6.15 | |
| 6 | Roberto Fernandez Urbieta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 24 | 53.33% | 0 | 3 | 57 | 6.91 | |
| 70 | Konstantin Tyukavin | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 31 | 6.9 | |
| 18 | Nicolas Marichal Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.11 | |
| 89 | Joao Paulo de Souza Mares,Bitello | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 37 | 30 | 81.08% | 3 | 1 | 61 | 7.2 | |
| 91 | Iaroslav Gladyshev | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 25 | 18 | 72% | 1 | 0 | 38 | 7.61 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

