FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fakel vs FC Krasnodar, 00h00 ngày 26/08
Fakel
+0.25 0.96
-0.25 0.84
2.25 0.82
u 0.88
3.05
2.08
3.30
+0.25 0.96
-0.25 1.05
1 1.00
u 0.70
VĐQG Nga » 1
KQBD Fakel vs FC Krasnodar hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fakel vs FC Krasnodar, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fakel vs FC Krasnodar, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fakel vs FC Krasnodar hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fakel vs FC Krasnodar
Kady Iuri Borges Malinowski Penalty awarded
Jhon Cordoba
Ra sân: Nichita Motpan
Ra sân: Maksim Maksimov
Sergey PetrovRa sân: Kaio Fernando da Silva Pantaleao
Ilzat AkhmetovRa sân: Joao Pedro Fortes Bachiessa
Aleksandr KoksharovRa sân: Kady Iuri Borges Malinowski
Ra sân: Khyzyr Appaev
Eduard Spertsyan
Lucas OlazaRa sân: Nikita Krivtsov
Ra sân: Aleksandr Dolgov
Ra sân: Vladislav Masternoy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fakel VS FC Krasnodar
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fakel vs FC Krasnodar
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fakel
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Irakli Kvekveskiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.16 | |
| 14 | Khyzyr Appaev | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 1 | Vitaly Gudiev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.35 | |
| 30 | Fedor Kudryashov | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.26 | |
| 47 | Sergey Bozhin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.34 | |
| 9 | Maksim Maksimov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 10 | Ilnur Alshin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.1 | |
| 2 | Vasili Cherov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.33 | |
| 18 | Andrey Mendel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.3 | |
| 88 | Vladislav Masternoy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 11 | Nichita Motpan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.1 |
FC Krasnodar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jhon Cordoba | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.03 | |
| 4 | Junior Alonso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 9 | 6.22 | |
| 20 | Kady Iuri Borges Malinowski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.06 | |
| 31 | Kaio Fernando da Silva Pantaleao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.27 | |
| 53 | Aleksandr Chernikov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.16 | |
| 39 | Matvei Safonov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.34 | |
| 11 | Joao Pedro Fortes Bachiessa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.25 | |
| 10 | Eduard Spertsyan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 10 | 6.38 | |
| 88 | Nikita Krivtsov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 10 | 6.42 | |
| 82 | Sergey Volkov | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.41 | |
| 33 | Georgiy Harutyunyan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

