FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fakel vs Rostov FK, 18h00 ngày 20/04
Fakel
+0.5 0.78
-0.5 1.02
2.25 0.75
u 0.95
3.28
2.02
3.20
+0.25 0.78
-0.25 1.10
1 0.88
u 0.82
4
2.5
2
VĐQG Nga » 1
KQBD Fakel vs Rostov FK hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fakel vs Rostov FK, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fakel vs Rostov FK, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fakel vs Rostov FK hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fakel vs Rostov FK
0 - 1 Egor Golenkov Kiến tạo: Kirill Shchetinin
Egor Golenkov
Ivan Komarov
Ra sân: Dylan Mertens
Khoren BayramyanRa sân: Ivan Komarov
Khoren Bayramyan
Ra sân: Mohamed Brahimi
Daniil OdoevskiyRa sân: Rustam Yatimov
0 - 2 Konstantin Kuchaev Kiến tạo: Nikolay Komlichenko
Ra sân: Ihor Kalinin
Ra sân: Maks Dziov
Andrey LangovichRa sân: Kirill Shchetinin
Oumar Sako
Alexey MironovRa sân: Egor Golenkov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fakel VS Rostov FK
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fakel vs Rostov FK
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fakel
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Irakli Kvekveskiri | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 3 | 1 | 44 | 6.33 | |
| 1 | Vitaly Gudiev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 37 | 6.19 | |
| 47 | Sergey Bozhin | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 53 | 6.68 | |
| 13 | Ihor Kalinin | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 11 | 4 | 64 | 6.65 | |
| 6 | Dylan Mertens | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 1 | 18 | 6.21 | |
| 15 | Vladimir Iljin | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 3 | 3 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 4 | 24 | 6.8 | |
| 10 | Ilnur Alshin | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 3 | 1 | 24 | 6.47 | |
| 22 | Igor Yurganov | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 7 | 59 | 6.89 | |
| 77 | Alexander Lomovitskiy | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 7 | 2 | 29 | 6.6 | |
| 19 | Belajdi Pusi | Forward | 2 | 2 | 2 | 4 | 4 | 100% | 1 | 1 | 10 | 6.67 | |
| 7 | Mohamed Brahimi | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 0 | 28 | 5.95 | |
| 9 | Aleksey Kashtanov | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 1 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 4 | 30 | 6.02 | |
| 11 | Nichita Motpan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 23 | 18 | 78.26% | 6 | 1 | 46 | 6.5 | |
| 64 | Andrey Ivlev | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 24 | 5.66 | |
| 4 | Maks Dziov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 1 | 1 | 45 | 6.05 |
Rostov FK
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Khoren Bayramyan | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 19 | 6.47 | |
| 27 | Nikolay Komlichenko | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 34 | 21 | 61.76% | 1 | 5 | 55 | 8.29 | |
| 55 | Maksim Osipenko | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 14 | 45.16% | 2 | 3 | 48 | 7.58 | |
| 69 | Egor Golenkov | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 3 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 8 | 33 | 8.06 | |
| 18 | Konstantin Kuchaev | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 51 | 7.97 | |
| 8 | Alexey Mironov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 1 | Rustam Yatimov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 6.74 | |
| 62 | Ivan Komarov | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 28 | 6.85 | |
| 71 | Daniil Odoevskiy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 18 | 7.75 | |
| 87 | Andrey Langovich | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 3 | Oumar Sako | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 9 | 49 | 7.69 | |
| 10 | Kirill Shchetinin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 29 | 7.43 | |
| 7 | Ronaldo Cesar Soares dos Santos | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 41 | 6.82 | |
| 58 | Daniel Shantaliy | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 2 | 41 | 6.91 | |
| 67 | German Ignatov | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 3 | 45 | 7.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

