FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fakel vs Rubin Kazan, 22h59 ngày 25/09
Fakel
-0 0.88
+0 0.92
0.5 1.35
u 0.30
2.45
2.60
3.11
-0 0.88
+0 0.95
0.5 1.45
u 0.20
VĐQG Nga » 1
KQBD Fakel vs Rubin Kazan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fakel vs Rubin Kazan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fakel vs Rubin Kazan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fakel vs Rubin Kazan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fakel vs Rubin Kazan
Lazar Randelovic Goal Disallowed
Umarali Rakhmonaliev
Mirlind Daku
Ugochukwu Iwu
Ra sân: Vyacheslav Yakimov
Nikola CumicRa sân: Umarali Rakhmonaliev
Ra sân: Evgeni Markov
Valentin VadaRa sân: Joel Fameyeh
0 - 1 Valentin Vada Kiến tạo: Dmitry Kabutov
Ra sân: Ruslan Magal
Ra sân: Nichita Motpan
Aleksandr Martynovich
Ruslan BezrukovRa sân: Ilya Rozhkov
Rustamjon AshurmatovRa sân: Lazar Randelovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fakel VS Rubin Kazan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fakel vs Rubin Kazan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fakel
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Aleksandr Belenov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 3 | 23.08% | 0 | 1 | 15 | 6.67 | |
| 33 | Irakli Kvekveskiri | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 27 | 6.47 | |
| 47 | Sergey Bozhin | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 34 | 6.74 | |
| 20 | Evgeni Markov | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 1 | 19 | 6.36 | |
| 10 | Ilnur Alshin | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 2 | 29 | 6.41 | |
| 2 | Vasili Cherov | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 19 | 10 | 52.63% | 3 | 2 | 38 | 6.85 | |
| 28 | Ruslan Magal | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 26 | 6.46 | |
| 23 | Vyacheslav Yakimov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 2 | 32 | 6.48 | |
| 18 | Andrey Mendel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 32 | 6.37 | |
| 88 | Vladislav Masternoy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 39 | 6.83 | |
| 11 | Nichita Motpan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 24 | 6.5 |
Rubin Kazan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Aleksandr Martynovich | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 2 | 30 | 6.94 | |
| 70 | Dmitry Kabutov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 8 | 40% | 3 | 0 | 31 | 6.55 | |
| 20 | Joel Fameyeh | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 22 | 6.87 | |
| 27 | Aleksey Gritsaenko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 5 | 33.33% | 0 | 4 | 21 | 6.62 | |
| 22 | Yuri Dyupin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 18 | 6.63 | |
| 7 | Lazar Randelovic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 0 | 15 | 6.05 | |
| 44 | Mirlind Daku | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 3 | 33.33% | 1 | 3 | 11 | 6.18 | |
| 15 | Igor Vujacic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 3 | 23 | 6.75 | |
| 6 | Ugochukwu Iwu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 19 | 6.28 | |
| 33 | Umarali Rakhmonaliev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 6.02 | |
| 51 | Ilya Rozhkov | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 31 | 6.81 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

