FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fakel vs Spartak Moscow, 18h00 ngày 04/05
Fakel
+1.25 0.99
-1.25 0.89
2.5 1.00
u 0.70
5.30
1.50
3.80
+0.25 0.99
-0.25 0.75
1 0.95
u 0.75
5.2
2.15
2.03
VĐQG Nga » 1
KQBD Fakel vs Spartak Moscow hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fakel vs Spartak Moscow, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fakel vs Spartak Moscow, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fakel vs Spartak Moscow hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fakel vs Spartak Moscow
Ruslan Litvinov
Ruslan Litvinov Card changed
Myenty AbenaRa sân: Theo Bongonda
Pablo SolariRa sân: Manfred Alonso Ugalde Arce
Nikita ChernovRa sân: Roman Zobnin
Pablo Solari
Ra sân: Dylan Mertens
Daniil KhlusevichRa sân: Alexis Duarte
Ra sân: Ilnur Alshin
Myenty Abena
Mikhail IgnatovRa sân: Christopher Martins Pereira
Ra sân: Aleksey Kashtanov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fakel VS Spartak Moscow
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fakel vs Spartak Moscow
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fakel
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vitaly Gudiev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 0 | 31 | 7.39 | |
| 47 | Sergey Bozhin | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 1 | 45 | 6.62 | |
| 13 | Ihor Kalinin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 39 | 21 | 53.85% | 8 | 2 | 69 | 6.8 | |
| 6 | Dylan Mertens | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 25 | 6.38 | |
| 15 | Vladimir Iljin | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 3 | 7 | 43 | 7.16 | |
| 10 | Ilnur Alshin | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 5 | 2 | 23 | 6.87 | |
| 72 | Rayan Senhadji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.18 | |
| 22 | Igor Yurganov | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 4 | 40 | 7.37 | |
| 77 | Alexander Lomovitskiy | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 0 | 17 | 6.28 | |
| 23 | Vyacheslav Yakimov | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 54 | 6.95 | |
| 19 | Belajdi Pusi | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 7 | Mohamed Brahimi | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 5 | 24 | 17 | 70.83% | 7 | 3 | 60 | 7.72 | |
| 9 | Aleksey Kashtanov | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 2 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 4 | 33 | 6.84 | |
| 64 | Andrey Ivlev | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 6 | 1 | 48 | 6.76 |
Spartak Moscow
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Roman Zobnin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 2 | 49 | 7.06 | |
| 77 | Theo Bongonda | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.16 | |
| 14 | Myenty Abena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 3 | 37 | 6.6 | |
| 1 | Ilya Pomazun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 42 | 7.16 | |
| 23 | Nikita Chernov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 26 | 6.53 | |
| 35 | Christopher Martins Pereira | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 1 | 43 | 6.44 | |
| 11 | Levi Garcia | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 5 | 31 | 7.27 | |
| 8 | Jose Marcos Costa Martins | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 36 | 27 | 75% | 9 | 1 | 64 | 7.62 | |
| 22 | Mikhail Ignatov | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 2 | 15 | 6.12 | |
| 2 | Oleg Reabciuk | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 50 | 41 | 82% | 3 | 1 | 69 | 6.88 | |
| 18 | Nail Umyarov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 5 | 56 | 7.99 | |
| 82 | Daniil Khlusevich | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 22 | 7.13 | |
| 4 | Alexis Duarte | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 46 | 35 | 76.09% | 2 | 2 | 61 | 7.13 | |
| 9 | Manfred Alonso Ugalde Arce | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 23 | 6.4 | |
| 68 | Ruslan Litvinov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 23 | 5.5 | |
| 7 | Pablo Solari | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 5 | 0 | 41 | 6.65 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

