FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fakel vs Zenit St. Petersburg, 22h00 ngày 06/05
Fakel
+0.75 1.16
-0.75 0.78
2 0.90
u 0.80
6.10
1.50
3.50
+0.25 1.16
-0.25 0.78
0.75 0.65
u 1.05
VĐQG Nga » 1
KQBD Fakel vs Zenit St. Petersburg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fakel vs Zenit St. Petersburg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fakel vs Zenit St. Petersburg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fakel vs Zenit St. Petersburg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fakel vs Zenit St. Petersburg
0 - 1 Douglas dos Santos Justino de Melo Kiến tạo: Claudio Luiz Rodrigues Parisi Leonel
Wilmar Enrique Barrios Teheran
Ra sân: Vladislav Masternoy
Ra sân: Ilnur Alshin
Dmitri VasiljevRa sân: Artur Victor Guimaraes
Nuraly AlipRa sân: Andrey Mostovoy
Ra sân: Vyacheslav Yakimov
Ra sân: Roman Akbashev
Gustavo MantuanRa sân: Vyacheslav Karavaev
Ra sân: Khyzyr Appaev
Claudio Luiz Rodrigues Parisi Leonel
Claudio Luiz Rodrigues Parisi Leonel Goal Disallowed
Aleksandr ErokhinRa sân: Claudio Luiz Rodrigues Parisi Leonel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fakel VS Zenit St. Petersburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fakel vs Zenit St. Petersburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fakel
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Aleksandr Belenov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 15 | 41.67% | 0 | 0 | 42 | 6.48 | |
| 33 | Irakli Kvekveskiri | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 55 | 43 | 78.18% | 0 | 0 | 60 | 6.37 | |
| 14 | Khyzyr Appaev | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 1 | 24 | 6.18 | |
| 47 | Sergey Bozhin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 0 | 52 | 6.73 | |
| 9 | Maksim Maksimov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.3 | |
| 13 | Ihor Kalinin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 37 | 26 | 70.27% | 5 | 2 | 74 | 7.43 | |
| 20 | Evgeni Markov | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.85 | |
| 10 | Ilnur Alshin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 24 | 6.02 | |
| 7 | Roman Akbashev | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 7 | 2 | 36 | 6.24 | |
| 72 | Rayan Senhadji | Forward | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 1 | 52 | 6.87 | |
| 22 | Igor Yurganov | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 1 | 52 | 6.37 | |
| 28 | Ruslan Magal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 23 | 6.25 | |
| 5 | Thabo Cele | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.25 | |
| 23 | Vyacheslav Yakimov | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 2 | 35 | 6.73 | |
| 88 | Vladislav Masternoy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 22.22% | 1 | 2 | 16 | 6.33 | |
| 11 | Nichita Motpan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.3 |
Zenit St. Petersburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Mikhail Kerzhakov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 1 | 30 | 6.33 | |
| 21 | Aleksandr Erokhin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 5 | Wilmar Enrique Barrios Teheran | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 62 | 49 | 79.03% | 0 | 5 | 75 | 6.89 | |
| 3 | Douglas dos Santos Justino de Melo | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 87 | 67 | 77.01% | 2 | 1 | 105 | 7.37 | |
| 15 | Vyacheslav Karavaev | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 1 | 0 | 63 | 6.47 | |
| 30 | Zander Mateo Casierra Cabezas | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 31 | 6.46 | |
| 11 | Claudio Luiz Rodrigues Parisi Leonel | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 57 | 43 | 75.44% | 3 | 0 | 75 | 7.87 | |
| 9 | Artur Victor Guimaraes | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 2 | 40 | 6.47 | |
| 17 | Andrey Mostovoy | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 0 | 49 | 6.9 | |
| 27 | Marcilio Florencia Mota Filho, Nino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 61 | 96.83% | 0 | 1 | 69 | 6.24 | |
| 8 | Marcus Wendel Valle da Silva | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 1 | 5 | 76 | 7.32 | |
| 28 | Nuraly Alip | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.59 | |
| 25 | Strahinja Erakovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 54 | 88.52% | 0 | 1 | 74 | 6.6 | |
| 31 | Gustavo Mantuan | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.12 | |
| 79 | Dmitri Vasiljev | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 10 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

