Kết quả bóng đá trận Fakel Youth vs Almaz Antey Youth, 21h00 ngày 21/08

Vòng 20
21:00 ngày 21/08/2026
Fakel Youth
? - ? (0 - 0)
Almaz Antey Youth
Địa điểm:
Thời tiết: ,

VĐQG Nga U19 » 20

KQBD Fakel Youth vs Almaz Antey Youth hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fakel Youth vs Almaz Antey Youth, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Fakel Youth vs Almaz Antey Youth, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga U19 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fakel Youth vs Almaz Antey Youth hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Fakel Youth vs Almaz Antey Youth

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Fakel Youth VS Almaz Antey Youth

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Fakel Youth vs Almaz Antey Youth

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 3.33
1 Bàn thua 3.33
3 Phạt góc 5.33
2.67 Thẻ vàng 0.67
4.33 Sút trúng cầu môn 5.33
51.33% Kiểm soát bóng 53%
13.67 Phạm lỗi 8.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 2.2
1.8 Bàn thua 1.9
3.5 Phạt góc 6
1.8 Thẻ vàng 0.7
3.6 Sút trúng cầu môn 5
46.2% Kiểm soát bóng 53%
7.9 Phạm lỗi 6.7

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Fakel Youth (20trận)
Chủ Khách
Almaz Antey Youth (19trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
3
5
2
HT-H/FT-T
1
2
0
2
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
2
0
1
2
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
1
1
1
0
HT-H/FT-B
4
1
1
1
HT-B/FT-B
3
0
2
1