FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Falkirk vs Dundee United, 20h00 ngày 03/08
Falkirk
-0.5 0.87
+0.5 0.95
2.5 0.85
u 0.85
1.87
3.42
3.47
-0.25 0.87
+0.25 0.88
1 0.83
u 0.98
2.31
4.15
2.14
VĐQG Scotland » 1
KQBD Falkirk vs Dundee United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Falkirk vs Dundee United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Falkirk vs Dundee United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Scotland 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Falkirk vs Dundee United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Falkirk vs Dundee United
0 - 1 Max Watters
Zachary Sapsford
Kiến tạo: Brad Spencer
Ra sân: Brian Graham
Ra sân: Scott Arfield
Krisztian Keresztes
Owen StirtonRa sân: Max Watters
Iurie Iovu
1 - 2 Ivan Dolcek Kiến tạo: Panutche Camara
Kiến tạo: Keelan Adams
Isaac Pappoe
Ra sân: Calvin Miller
Ra sân: Dylan Tait
Miller ThomsonRa sân: Isaac Pappoe
Vicko Sevelj
Kai FotheringhamRa sân: Ivan Dolcek
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Falkirk VS Dundee United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Falkirk vs Dundee United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Falkirk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Scott Arfield | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 7 | Brian Graham | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.14 | |
| 19 | Scott Bain | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.35 | |
| 5 | Liam Henderson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 12 | 6.34 | |
| 29 | Calvin Miller | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.06 | |
| 8 | Brad Spencer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.46 | |
| 23 | Ethan.Ross | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.11 | |
| 21 | Dylan Tait | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.19 | |
| 3 | Leon McCann | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 12 | 6.25 | |
| 15 | Lewis Neilson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.34 | |
| 2 | Keelan Adams | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.22 |
Dundee United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Craig Sibbald | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.29 | |
| 8 | Panutche Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.57 | |
| 36 | Max Watters | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 19 | Ivan Dolcek | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 6.11 | |
| 1 | Yevgeniy Kucherenko | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.36 | |
| 5 | Vicko Sevelj | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 12 | 6.26 | |
| 3 | Bert Esselink | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 13 | 6.35 | |
| 4 | Iurie Iovu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 9 | Zachary Sapsford | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 70 | Isaac Pappoe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 9 | 6.14 | |
| 23 | Krisztian Keresztes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

