FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Falkirk vs Hibernian, 01h45 ngày 24/09
Falkirk
-0 1.05
+0 0.75
2.75 0.91
u 0.79
2.55
2.35
3.35
-0 1.05
+0 0.73
1 0.90
u 0.90
3.6
3
2.2
VĐQG Scotland » 1
KQBD Falkirk vs Hibernian hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Falkirk vs Hibernian, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Falkirk vs Hibernian, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Scotland 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Falkirk vs Hibernian hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Falkirk vs Hibernian
Nicky Cadden Penalty awarded
0 - 1 Martin Boyle
Kieron Bowie
0 - 2 Jamie McGrath Kiến tạo: Kieron Bowie
Kiến tạo: Ethan Williams
Thibault KlidjeRa sân: Kieron Bowie
Kiến tạo: Ethan Williams
Ra sân: Calvin Miller
Ra sân: Dylan Tait
Ra sân: Ross MacIver
Miguel Chaiwa
Junior HoilettRa sân: Martin Boyle
Christopher CaddenRa sân: Miguel Chaiwa
Dylan LevittRa sân: Daniel Barlaser
Josh CampbellRa sân: Jamie McGrath
Ra sân: Ethan Williams
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Falkirk VS Hibernian
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Falkirk vs Hibernian
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Falkirk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Scott Arfield | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.08 | |
| 7 | Brian Graham | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 1 | 8 | 6.03 | |
| 19 | Scott Bain | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 1 | 45 | 7.17 | |
| 18 | Gary Oliver | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.95 | |
| 5 | Liam Henderson | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 55 | 45 | 81.82% | 1 | 6 | 71 | 8.4 | |
| 29 | Calvin Miller | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 5 | 0 | 30 | 6.54 | |
| 8 | Brad Spencer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 69 | 58 | 84.06% | 1 | 2 | 78 | 6.48 | |
| 9 | Ross MacIver | Tiền đạo cắm | 4 | 4 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 3 | 25 | 7.68 | |
| 11 | Alfie Agyeman | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.18 | |
| 21 | Dylan Tait | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 35 | 6.2 | |
| 3 | Leon McCann | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 3 | 2 | 64 | 6.96 | |
| 15 | Lewis Neilson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 41 | 77.36% | 0 | 4 | 61 | 6.43 | |
| 24 | Ethan Williams | Forward | 2 | 1 | 3 | 22 | 15 | 68.18% | 8 | 1 | 42 | 7.48 | |
| 17 | Henry Cartwright | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 34 | 6.12 | |
| 2 | Keelan Adams | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 0 | 63 | 6.49 |
Hibernian
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Junior Hoilett | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.03 | |
| 21 | Jordan Obita | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 1 | 0 | 69 | 6.31 | |
| 10 | Martin Boyle | Forward | 3 | 2 | 2 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 23 | 6.72 | |
| 12 | Christopher Cadden | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.18 | |
| 1 | Raphael Sallinger | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 16 | 48.48% | 0 | 0 | 46 | 6.45 | |
| 22 | Daniel Barlaser | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 44 | 41 | 93.18% | 1 | 0 | 55 | 6.48 | |
| 17 | Jamie McGrath | Midfielder | 1 | 1 | 4 | 37 | 30 | 81.08% | 6 | 1 | 51 | 8.31 | |
| 19 | Nicky Cadden | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 8 | 0 | 60 | 7.06 | |
| 5 | Warren O Hora | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 5 | 68 | 6.71 | |
| 33 | Rocky Bushiri Kiranga | Defender | 1 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 3 | 46 | 6.56 | |
| 6 | Dylan Levitt | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 32 | Josh Campbell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.15 | |
| 20 | Josh Mulligan | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 0 | 46 | 6.54 | |
| 9 | Kieron Bowie | Forward | 6 | 3 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 3 | 20 | 7.29 | |
| 18 | Thibault Klidje | Forward | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 12 | 6.05 | |
| 14 | Miguel Chaiwa | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 3 | 49 | 6.76 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

