FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Arouca vs Casa Pia AC, 00h00 ngày 15/09
FC Arouca
-0.5 1.03
+0.5 0.85
2 0.70
u 1.00
2.10
3.22
3.05
-0.25 1.03
+0.25 0.68
0.75 0.70
u 1.00
2.58
4
1.95
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD FC Arouca vs Casa Pia AC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Arouca vs Casa Pia AC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Arouca vs Casa Pia AC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Arouca vs Casa Pia AC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Arouca vs Casa Pia AC
0 - 1 Cassiano Dias Moreira Kiến tạo: Gaizka Larrazabal
Tiago Morais
Renato Sam Na Nhaga
Ra sân: Taichi Fukui
Ra sân: Pablo Gozalbez Gilabert
Korede OsundinaRa sân: Tiago Morais
Iyad MohamedRa sân: Renato Sam Na Nhaga
Fahem Benaissa-Yahia
Ra sân: Alfonso Trezza
Ra sân: Nais Djouahra
0 - 2 David Sousa Albino Kiến tạo: Jeremy Livolant
Cassiano Dias Moreira
Ra sân: Pedro Santos
Kevin PrietoRa sân: Fahem Benaissa-Yahia
Iyad Mohamed
Miguel Sousa Nuno PintoRa sân: Cassiano Dias Moreira
Dailon Rocha LivramentoRa sân: Sebastian Perez
Dailon Rocha Livramento
Miguel Sousa Nuno Pinto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Arouca VS Casa Pia AC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Arouca vs Casa Pia AC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Arouca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Tiago Esgaio | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 5 | 6.15 | |
| 7 | Nais Djouahra | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.39 | |
| 1 | Joao Nuno Figueiredo Valido | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.76 | |
| 10 | Pablo Gozalbez Gilabert | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 2 | 6.16 | |
| 19 | Alfonso Trezza | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.26 | |
| 44 | Amadou Dante | Defender | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 12 | 6.62 | |
| 3 | Jose Manuel Fontan Mondragon | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.28 | |
| 21 | Taichi Fukui | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.11 | |
| 4 | Matias Emiliano Rocha Calderon | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 13 | 6.32 | |
| 89 | Pedro Santos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.18 | |
| 23 | Dylan Nandin | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.05 |
Casa Pia AC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jose Miguel da Rocha Fonte | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 2 | 3 | 6.53 | |
| 90 | Cassiano Dias Moreira | Forward | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.38 | |
| 18 | Andre Geraldes de Barros | Defender | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.39 | |
| 29 | Jeremy Livolant | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 6 | 6.12 | |
| 1 | Patrick Sequeira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.61 | |
| 42 | Sebastian Perez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.3 | |
| 72 | Gaizka Larrazabal | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.04 | |
| 43 | David Sousa Albino | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 7 | 6.6 | |
| 21 | Tiago Morais | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 9 | 6.26 | |
| 12 | Fahem Benaissa-Yahia | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 6.13 | |
| 74 | Renato Sam Na Nhaga | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

