FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Arouca vs Casa Pia AC, 21h30 ngày 17/09
FC Arouca
-0.25 1.20
+0.25 0.60
2.25 0.81
u 0.89
2.45
2.55
3.25
-0 1.20
+0 0.90
1 0.99
u 0.71
VĐQG Bồ Đào Nha » 34
KQBD FC Arouca vs Casa Pia AC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Arouca vs Casa Pia AC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Arouca vs Casa Pia AC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Arouca vs Casa Pia AC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Arouca vs Casa Pia AC
Vasco Fernandes
Benedito Mambuene MukendiRa sân: Fernando Andrade dos Santos
Ra sân: David Remeseiro Salgueiro, Jason
Ra sân: Alfonso Trezza
Jair Diego Alves de Brito,JajaRa sân: Yuki Soma
Felippe CardosoRa sân: Clayton Fernandes Silva
Ra sân: Cristo Ramon Gonzalez Perez
Benedito Mambuene Mukendi
Samuel Loureiro Carvalho JustoRa sân: Gaizka Larrazabal
Andre Geraldes de BarrosRa sân: Angelo Pelegrinelli Neto
Felippe Cardoso
Ra sân: David Simao
0 - 1 Felippe Cardoso Kiến tạo: Pablo Roberto dos Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Arouca VS Casa Pia AC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Arouca vs Casa Pia AC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Arouca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | David Simao | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 2 | 1 | 44 | 6.94 | |
| 44 | Nino Galovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 2 | 35 | 6.58 | |
| 10 | David Remeseiro Salgueiro, Jason | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 22 | 6.09 | |
| 2 | Morlaye Sylla | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 23 | Cristo Ramon Gonzalez Perez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 26 | 6.11 | |
| 12 | Ignacio De Arruabarrena | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 23 | 6.32 | |
| 19 | Rafael Sebastian Mujica Garcia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 20 | 6.22 | |
| 4 | Francisco Javier Montero Rubio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 1 | 49 | 6.74 | |
| 9 | Alfonso Trezza | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 26 | Weverson Moreira da Costa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 30 | 6.41 | |
| 64 | Rafael Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 35 | 6.45 |
Casa Pia AC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Fernando Lopes dos Santos Varela | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 40 | 6.68 | |
| 33 | Ricardo Batista | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 25 | 6.58 | |
| 13 | Vasco Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 29 | 6.39 | |
| 19 | Nermin Zolotic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 30 | 6.42 | |
| 23 | Fernando Andrade dos Santos | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 6.08 | |
| 8 | Angelo Pelegrinelli Neto | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 28 | 6.32 | |
| 11 | Yuki Soma | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 0 | 13 | 6.18 | |
| 72 | Gaizka Larrazabal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 6.69 | |
| 99 | Clayton Fernandes Silva | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 14 | 6.08 | |
| 80 | Pablo Roberto dos Santos | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 43 | 6.78 | |
| 5 | Leonardo Lelo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 1 | 27 | 6.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

