FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Arouca vs FC Famalicao, 03h15 ngày 24/02
FC Arouca
-0.25 0.96
+0.25 0.84
2.5 1.00
u 0.70
2.20
2.82
3.30
-0 0.96
+0 1.14
1 0.95
u 0.75
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD FC Arouca vs FC Famalicao hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Arouca vs FC Famalicao, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Arouca vs FC Famalicao, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Arouca vs FC Famalicao hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Arouca vs FC Famalicao
Jhonder Leonel Cadiz Goal Disallowed
0 - 1 Jhonder Leonel Cadiz Kiến tạo: Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso
Kiến tạo: Rafael Sebastian Mujica Garcia
Zaydou Youssouf
Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso
Kiến tạo: David Remeseiro Salgueiro, Jason
2 - 2 Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa
Enea Mihaj
Kiến tạo: David Simao
Jose Luis RodriguezRa sân: Francisco Chiquinho
Riccieli Eduardo da Silva JuniorRa sân: Enea Mihaj
Nathan
Ra sân: David Remeseiro Salgueiro, Jason
Ra sân: Rafael Sebastian Mujica Garcia
Florian DanhoRa sân: Tom Lacoux
Jhonder Leonel Cadiz
Oscar Aranda SubielaRa sân: Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso
Ra sân: David Simao
Ra sân: Morlaye Sylla
Ra sân: Cristo Ramon Gonzalez Perez
Jose Luis Rodriguez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Arouca VS FC Famalicao
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Arouca vs FC Famalicao
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Arouca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | David Simao | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 0 | 35 | 6.31 | |
| 10 | David Remeseiro Salgueiro, Jason | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 19 | 6.9 | |
| 2 | Morlaye Sylla | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 7.14 | |
| 23 | Cristo Ramon Gonzalez Perez | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 0 | 25 | 7.16 | |
| 12 | Ignacio De Arruabarrena | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 24 | 6.55 | |
| 19 | Rafael Sebastian Mujica Garcia | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 2 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 17 | 7.24 | |
| 3 | Robson Bambu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 38 | 6.48 | |
| 4 | Francisco Javier Montero Rubio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 43 | 6.07 | |
| 28 | Tiago Esgaio | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 10 | 50% | 0 | 0 | 36 | 6.59 | |
| 26 | Weverson Moreira da Costa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 1 | 41 | 6.37 | |
| 89 | Pedro Santos | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 34 | 6.11 |
FC Famalicao
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Jhonder Leonel Cadiz | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 13 | 7.33 | |
| 4 | Enea Mihaj | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 21 | 6.34 | |
| 28 | Zaydou Youssouf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 16 | 5.78 | |
| 74 | Francisco Sampaio Moura | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 16 | 12 | 75% | 3 | 0 | 37 | 6.37 | |
| 16 | Justin de Haas | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 27 | 6.12 | |
| 31 | Luiz Júnior | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 5.81 | |
| 22 | Nathan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 15 | 5.94 | |
| 6 | Tom Lacoux | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 21 | 5.96 | |
| 10 | Francisco Chiquinho | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 100% | 3 | 0 | 11 | 6.47 | |
| 77 | Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 20 | 6.76 | |
| 20 | Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 24 | 6.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

