FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Arouca vs Moreirense, 03h15 ngày 25/01
FC Arouca
-0.25 1.00
+0.25 0.80
2 0.85
u 0.85
2.20
3.05
3.05
-0 1.00
+0 1.15
0.75 0.70
u 1.00
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD FC Arouca vs Moreirense hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Arouca vs Moreirense, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Arouca vs Moreirense, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Arouca vs Moreirense hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Arouca vs Moreirense
Sidnei TavaresRa sân: Lawrence Ofori
Guilherme SchettineRa sân: Luis Miguel Nlavo Asue
Jeremy AntonisseRa sân: Pedro Santos
Ra sân: Alfonso Trezza
Ra sân: Henrique Pereira Araujo
Bernardo MartinsRa sân: Madson de Souza Silva
Kiến tạo: Taichi Fukui
Ra sân: Pablo Gozalbez Gilabert
Ra sân: Taichi Fukui
Ivo RodriguesRa sân: Alan de Souza Guimaraes
Ra sân: Morlaye Sylla
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Arouca VS Moreirense
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Arouca vs Moreirense
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Arouca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | David Simao | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 5 | 1 | 35 | 6.49 | |
| 2 | Morlaye Sylla | Cánh trái | 4 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 34 | 6.08 | |
| 58 | Nico Mantl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 12 | 6.36 | |
| 28 | Tiago Esgaio | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 1 | 29 | 6.45 | |
| 22 | Pablo Gozalbez Gilabert | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 0 | 29 | 6.79 | |
| 19 | Alfonso Trezza | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 3 | 1 | 26 | 6.56 | |
| 26 | Weverson Moreira da Costa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 0 | 44 | 6.91 | |
| 3 | Jose Manuel Fontan Mondragon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 1 | 41 | 6.41 | |
| 39 | Henrique Pereira Araujo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 5.93 | |
| 21 | Taichi Fukui | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 37 | 6.52 | |
| 73 | Chico Lamba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 45 | 6.92 |
Moreirense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Marcelo dos Santos Ferreira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 29 | 6.63 | |
| 26 | Jóbson de Brito Gonzaga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 39 | 7.18 | |
| 80 | Lawrence Ofori | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 24 | 6.16 | |
| 40 | Kewin Oliveira Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 26 | 6.98 | |
| 31 | Madson de Souza Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 1 | 14 | 6.36 | |
| 11 | Alan de Souza Guimaraes | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 32 | 6.1 | |
| 6 | Ruben Ramos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 2 | 25 | 7.15 | |
| 15 | Leonardo Buta | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 31 | 6.69 | |
| 76 | Dinis Pinto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 26 | 6.65 | |
| 9 | Luis Miguel Nlavo Asue | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 20 | 6.68 | |
| 21 | Pedro Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 1 | 18 | 6.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

