FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Arouca vs Rio Ave, 03h15 ngày 11/02
FC Arouca
-0.5 1.00
+0.5 0.80
2.25 0.80
u 0.90
2.00
3.45
3.10
-0.25 1.00
+0.25 0.70
1 1.00
u 0.70
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD FC Arouca vs Rio Ave hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Arouca vs Rio Ave, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Arouca vs Rio Ave, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Arouca vs Rio Ave hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Arouca vs Rio Ave
Clayton Fernandes Silva
Tiago MoraisRa sân: Andre Luiz Inacio da Silva
Ra sân: Alfonso Trezza
Ra sân: Henrique Pereira Araujo
Kiến tạo: Tiago Esgaio
Joao GracaRa sân: Ole Pohlmann
Joan PedroRa sân: Omar Richards
Ra sân: Pablo Gozalbez Gilabert
Joao Pedro Barradas NovaisRa sân: Demir Ege Tiknaz
Ra sân: Taichi Fukui
Karem ZoabiRa sân: Martim Neto
Ra sân: David Simao
1 - 1 Tiago Morais Kiến tạo: Joan Pedro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Arouca VS Rio Ave
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Arouca vs Rio Ave
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Arouca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | David Simao | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 3 | 0 | 48 | 6.87 | |
| 2 | Morlaye Sylla | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 32 | 6.27 | |
| 58 | Nico Mantl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 17 | 7.21 | |
| 28 | Tiago Esgaio | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 31 | 6.93 | |
| 22 | Pablo Gozalbez Gilabert | Tiền vệ công | 3 | 2 | 3 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 34 | 6.52 | |
| 19 | Alfonso Trezza | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 26 | 6.47 | |
| 26 | Weverson Moreira da Costa | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 30 | 7.33 | |
| 3 | Jose Manuel Fontan Mondragon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 34 | 6.72 | |
| 39 | Henrique Pereira Araujo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 18 | 6.34 | |
| 21 | Taichi Fukui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 41 | 6.94 | |
| 73 | Chico Lamba | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 39 | 6.8 |
Rio Ave
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 98 | Omar Richards | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 47 | 6.91 | |
| 1 | Cezary Miszta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 24 | 7 | |
| 17 | Marios Vrousai | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 34 | 6.72 | |
| 9 | Clayton Fernandes Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 14 | 6.06 | |
| 4 | Nelson Abbey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 19 | Kiko Bondoso | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 76 | Martim Neto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 29 | 6.23 | |
| 3 | Andreas Ntoi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 39 | 6.83 | |
| 80 | Ole Pohlmann | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 4 | 0 | 27 | 6.83 | |
| 34 | Demir Ege Tiknaz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 35 | 6.67 | |
| 7 | Andre Luiz Inacio da Silva | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 26 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

