FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Arouca vs SC Farense, 22h30 ngày 30/03
FC Arouca
-0.75 0.99
+0.75 0.89
2.75 0.95
u 0.75
1.73
3.93
3.55
-0.25 0.99
+0.25 0.87
1 0.75
u 0.95
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD FC Arouca vs SC Farense hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Arouca vs SC Farense, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Arouca vs SC Farense, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Arouca vs SC Farense hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Arouca vs SC Farense
Kiến tạo: David Simao
Facundo Agustin Caseres
BelloumiRa sân: Francisco Javier Delgado Rojano
Elves BaldeRa sân: Mattheus Andrade G. de Oliveira
Ra sân: Pedro Santos
Kiến tạo: Rafael Sebastian Mujica Garcia
Rafael Avelino Pereira Pinto BarbosaRa sân: Fabricio Isidoro Fonseca de Jesus
Vitor GoncalvesRa sân: Ze Luis
PastorRa sân: Marco André Silva Lopes Matias
Ra sân: Morlaye Sylla
Ra sân: David Remeseiro Salgueiro, Jason
Ra sân: Tiago Esgaio
Ra sân: David Simao
Bruno Duarte da Silva
2 - 1 Bruno Duarte da Silva Kiến tạo: Elves Balde

Facundo Agustin Caseres
Bruno Duarte da Silva Goal awarded
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Arouca VS SC Farense
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Arouca vs SC Farense
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Arouca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | David Simao | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 66 | 64 | 96.97% | 7 | 1 | 81 | 7.82 | |
| 44 | Nino Galovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 5 | 51 | 7.05 | |
| 10 | David Remeseiro Salgueiro, Jason | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 34 | 25 | 73.53% | 9 | 1 | 58 | 7.15 | |
| 2 | Morlaye Sylla | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 4 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 0 | 49 | 7.91 | |
| 23 | Cristo Ramon Gonzalez Perez | Tiền đạo thứ 2 | 8 | 6 | 3 | 32 | 23 | 71.88% | 3 | 1 | 51 | 8.76 | |
| 8 | Kouassi Eboue | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 20 | 6.37 | |
| 12 | Ignacio De Arruabarrena | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 35 | 7.76 | |
| 19 | Rafael Sebastian Mujica Garcia | Tiền đạo cắm | 7 | 5 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 3 | 30 | 7.8 | |
| 4 | Francisco Javier Montero Rubio | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 68 | 59 | 86.76% | 0 | 1 | 78 | 7.08 | |
| 28 | Tiago Esgaio | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 2 | 2 | 60 | 7.59 | |
| 9 | Alfonso Trezza | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 26 | Weverson Moreira da Costa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 40 | 30 | 75% | 1 | 1 | 58 | 6.82 | |
| 89 | Pedro Santos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 50 | 42 | 84% | 0 | 0 | 56 | 6.74 |
SC Farense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Ze Luis | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 18 | 5.82 | |
| 77 | Marco André Silva Lopes Matias | Cánh trái | 5 | 2 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 4 | 0 | 28 | 6.66 | |
| 80 | Vitor Goncalves | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 3 | Igor Rossi Branco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 41 | 6.6 | |
| 37 | Goncalo Silva | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 2 | 37 | 6.02 | |
| 27 | Mattheus Andrade G. de Oliveira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 26 | 6.36 | |
| 8 | Rafael Avelino Pereira Pinto Barbosa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 7 | Elves Balde | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 0 | 15 | 6.18 | |
| 14 | Fabricio Isidoro Fonseca de Jesus | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 37 | 6.08 | |
| 9 | Bruno Duarte da Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 4 | 36.36% | 6 | 2 | 28 | 6.7 | |
| 33 | Mario Ricardo Silva Velho | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 10 | 41.67% | 0 | 0 | 45 | 8.57 | |
| 12 | Talys Alves Pereira Oliveira | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 3 | 1 | 35 | 5.97 | |
| 2 | Francisco Javier Delgado Rojano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 34 | 5.91 | |
| 5 | Facundo Agustin Caseres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 38 | 5.88 | |
| 28 | Pastor | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.98 | |
| 62 | Belloumi | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 12 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

