FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Arouca vs Sporting CP, 01h00 ngày 11/03
FC Arouca
+1.25 0.99
-1.25 0.91
3 0.93
u 0.77
6.50
1.33
4.70
+0.5 0.99
-0.5 0.86
1.25 0.94
u 0.76
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD FC Arouca vs Sporting CP hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Arouca vs Sporting CP, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Arouca vs Sporting CP, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Arouca vs Sporting CP hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Arouca vs Sporting CP
0 - 1 Viktor Gyokeres Kiến tạo: Matheus Reis de Lima
Goncalo InacioRa sân: Eduardo Quaresma
Jeremiah St. JusteRa sân: Sebastian Coates Nion
Joao Paulo Dias FernandesRa sân: Francisco Trincao
Ra sân: David Remeseiro Salgueiro, Jason
Daniel BragancaRa sân: Hidemasa Morita
Ra sân: Nino Galovic
Ra sân: Weverson Moreira da Costa
Ra sân: Cristo Ramon Gonzalez Perez
0 - 2 Geny Catamo Kiến tạo: Joao Paulo Dias Fernandes
0 - 3 Morten Hjulmand Kiến tạo: Viktor Gyokeres
Nuno SantosRa sân: Pedro Goncalves
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Arouca VS Sporting CP
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Arouca vs Sporting CP
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Arouca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | David Simao | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 83 | 74 | 89.16% | 1 | 0 | 99 | 5.46 | |
| 44 | Nino Galovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 1 | 67 | 6.38 | |
| 10 | David Remeseiro Salgueiro, Jason | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 4 | 0 | 39 | 6.44 | |
| 2 | Morlaye Sylla | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 0 | 69 | 6.54 | |
| 23 | Cristo Ramon Gonzalez Perez | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 3 | 0 | 50 | 6.45 | |
| 8 | Kouassi Eboue | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 5.74 | |
| 12 | Ignacio De Arruabarrena | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 45 | 6.29 | |
| 19 | Rafael Sebastian Mujica Garcia | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 31 | 6.06 | |
| 7 | Yusuf Lawal | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 10 | 5.95 | |
| 4 | Francisco Javier Montero Rubio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 76 | 93.83% | 0 | 1 | 97 | 6.61 | |
| 28 | Tiago Esgaio | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 55 | 45 | 81.82% | 2 | 1 | 86 | 6.34 | |
| 26 | Weverson Moreira da Costa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 54 | 49 | 90.74% | 1 | 0 | 66 | 6.58 | |
| 6 | Quaresma | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.94 | |
| 11 | Miguel Puche Garcia | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.86 | |
| 89 | Pedro Santos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 85 | 82 | 96.47% | 1 | 0 | 94 | 6.08 |
Sporting CP
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Sebastian Coates Nion | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 20 | Joao Paulo Dias Fernandes | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 3 | Jeremiah St. Juste | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.36 | |
| 2 | Matheus Reis de Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 32 | 21 | 65.63% | 3 | 2 | 59 | 8.17 | |
| 11 | Nuno Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6.23 | |
| 17 | Francisco Trincao | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 30 | 6.21 | |
| 9 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 2 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 8 | 42 | 8.81 | |
| 5 | Hidemasa Morita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 44 | 7.04 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 1 | 53 | 8.24 | |
| 8 | Pedro Goncalves | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 3 | 0 | 46 | 6.97 | |
| 23 | Daniel Braganca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.22 | |
| 72 | Eduardo Quaresma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 28 | 6.36 | |
| 12 | Franco Israel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 7.21 | |
| 21 | Geny Catamo | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 2 | 0 | 55 | 7.51 | |
| 26 | Ousmane Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 52 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

