FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
92 WIN 92 WIN

Kết quả bóng đá trận FC Cincinnati vs Austin FC, 06h30 ngày 11/05

Vòng 5
06:30 ngày 11/05/2025
FC Cincinnati
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 0)
Austin FC
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 23℃~24℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.79
+2
2.03
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.75
Xỉu
2.05
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
7.5 15
2-0
8 31
2-1
7.9 13
3-1
12 26
3-2
23 23
4-2
41 131
4-3
96 151
0-0
14
1-1
7.8
2-2
15.5
3-3
56
4-4
201
AOS
-

VĐQG Mỹ » 16

KQBD FC Cincinnati vs Austin FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Cincinnati vs Austin FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số FC Cincinnati vs Austin FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Cincinnati vs Austin FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả FC Cincinnati vs Austin FC

FC Cincinnati FC Cincinnati
Phút
Austin FC Austin FC
Evander da Silva Ferreira 1 - 0 match goal
12'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FC Cincinnati VS Austin FC

FC Cincinnati FC Cincinnati
Austin FC Austin FC
4
 
Tổng cú sút
 
3
2
 
Sút trúng cầu môn
 
0
2
 
Sút ra ngoài
 
3
0
 
Cản sút
 
2
2
 
Sút Phạt
 
1
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
59%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
41%
99
 
Số đường chuyền
 
66
88%
 
Chuyền chính xác
 
77%
1
 
Phạm lỗi
 
2
5
 
Đánh đầu
 
7
4
 
Đánh đầu thành công
 
2
0
 
Cứu thua
 
1
3
 
Rê bóng thành công
 
2
4
 
Ném biên
 
4
3
 
Cản phá thành công
 
1
1
 
Thử thách
 
0
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
2
 
Long pass
 
6
20
 
Pha tấn công
 
17
10
 
Tấn công nguy hiểm
 
7

Đội hình xuất phát

Substitutes

27
Brian Anunga Tah
22
Gerardo Valenzuela
91
DeAndre Yedlin
16
Teenage Hadebe
14
Brad Smith
2
Alvas Powell
3
Gilberto Flores
13
Evan Michael Louro
11
Corey Baird
FC Cincinnati FC Cincinnati 5-3-2
5-3-2 Austin FC Austin FC
18
Celentan...
29
Engel
12
Robinson
21
Miazga
4
Hagglund
23
Orellano
7
Kubo
10
Ferreira
20
Bucha
9
Denkey
17
Santos
1
Stuver
17
Gallaghe...
5
Svatok
4
Hines-Ik...
29
Dubas
23
Kolmanic
33
Wolff
6
Farres
14
Sabovic
10
Uzuni
9
Vazquez

Substitutes

20
Nicolas Dubersarsky
21
Diego Rubio Kostner
7
Jader Rafael Obrian
11
Osman Bukari
19
Calvin Fodrey
18
Julio Cascante
30
Stefan Cleveland
38
Ervin Torres
2
Riley Thomas
Đội hình dự bị
FC Cincinnati FC Cincinnati
Brian Anunga Tah 27
Gerardo Valenzuela 22
DeAndre Yedlin 91
Teenage Hadebe 16
Brad Smith 14
Alvas Powell 2
Gilberto Flores 3
Evan Michael Louro 13
Corey Baird 11
FC Cincinnati Austin FC
20 Nicolas Dubersarsky
21 Diego Rubio Kostner
7 Jader Rafael Obrian
11 Osman Bukari
19 Calvin Fodrey
18 Julio Cascante
30 Stefan Cleveland
38 Ervin Torres
2 Riley Thomas

Dữ liệu đội bóng:FC Cincinnati vs Austin FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3.67 Bàn thắng 1
2.33 Bàn thua 2.33
2.67 Sút trúng cầu môn 2.33
5.33 Phạm lỗi 8.67
1 Thẻ vàng 1.67
47% Kiểm soát bóng 49%
1 Phạt góc 2.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
3 Bàn thắng 1.5
2.4 Bàn thua 2.1
2.5 Sút trúng cầu môn 3.4
6.7 Phạm lỗi 10.6
1.5 Thẻ vàng 1.7
47.7% Kiểm soát bóng 49.5%
1.2 Phạt góc 3.2

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FC Cincinnati (23trận)
Chủ Khách
Austin FC (23trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
2
1
6
HT-H/FT-T
1
2
3
2
HT-B/FT-T
1
1
0
1
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
0
3
4
1
HT-B/FT-H
1
2
0
2
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
2
1
0
0
HT-B/FT-B
0
1
2
0

FC Cincinnati FC Cincinnati
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Yuya Kubo Forward 1 0 1 39 34 87.18% 0 1 47 6.46
21 Matthew Miazga Trung vệ 0 0 0 39 32 82.05% 0 2 43 6.75
4 Nick Hagglund Defender 0 0 0 57 50 87.72% 0 5 70 6.44
17 Sergi Santos Forward 2 0 0 15 11 73.33% 1 1 27 6.2
9 Ahoueke Steeve Kevin Denkey Forward 4 3 0 16 13 81.25% 0 0 27 6.61
12 Miles Robinson Trung vệ 0 0 0 62 57 91.94% 0 0 73 6.62
10 Evander da Silva Ferreira Tiền vệ công 3 2 2 33 25 75.76% 3 0 46 7.82
16 Teenage Hadebe Trung vệ 0 0 0 22 18 81.82% 0 1 24 5.73
20 Pavel Bucha Tiền vệ trụ 0 0 0 45 42 93.33% 1 0 50 6
29 Lukas Ahlefeld Engel Hậu vệ cánh trái 1 0 2 42 35 83.33% 1 2 58 7.45
23 Lucas Orellano Cánh phải 0 0 3 22 19 86.36% 6 0 40 6.64
27 Brian Anunga Tah Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6
18 Roman Celentano Thủ môn 0 0 0 14 12 85.71% 0 0 20 6.03
22 Gerardo Valenzuela Forward 0 0 0 5 2 40% 0 0 5 5.98

Austin FC Austin FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
6 Ilie Sanchez Farres Midfielder 1 1 0 46 41 89.13% 0 0 51 6.64
1 Brad Stuver Thủ môn 0 0 0 32 21 65.63% 0 0 44 7.28
5 Oleksandr Svatok Defender 0 0 0 27 25 92.59% 0 0 36 6.22
14 Besard Sabovic Midfielder 0 0 1 35 26 74.29% 1 1 51 6.46
9 Brandon Vazquez Forward 6 1 0 18 14 77.78% 1 2 34 6.67
4 Brendan Hines-Ike Defender 0 0 0 38 36 94.74% 0 1 46 6.36
23 Zan Kolmanic Defender 0 0 1 14 10 71.43% 3 0 32 6.38
17 Jon Gallagher Forward 0 0 2 15 14 93.33% 6 0 31 6.52
10 Myrto Uzuni Forward 0 0 0 12 11 91.67% 1 0 21 6.49
29 Guilherme Biro Trindade Dubas Defender 0 0 0 30 25 83.33% 0 1 51 6.62
33 Owen Wolff Midfielder 1 0 3 31 28 90.32% 4 0 47 6.66

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ