FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Cincinnati vs CF Montreal, 00h10 ngày 23/03
FC Cincinnati 1
-0.75 0.87
+0.75 0.96
2.75 0.84
u 0.99
1.65
4.40
3.80
-0.25 0.87
+0.25 0.95
1.25 0.98
u 0.72
2.15
4.25
2.27
VĐQG Mỹ » 16
KQBD FC Cincinnati vs CF Montreal hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Cincinnati vs CF Montreal, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Cincinnati vs CF Montreal, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Cincinnati vs CF Montreal hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Cincinnati vs CF Montreal
0 - 1 Wikelman Carmona Kiến tạo: Prince Prince Owusu
Kiến tạo: Alvas Powell
1 - 2 Prince Prince Owusu Kiến tạo: Ivan Jaime Pajuelo
Gennadiy Synchuk
Kiến tạo: Ender Echenique
Kwadwo OpokuRa sân: Gennadiy Synchuk
Dagur Dan ThorhallssonRa sân: Ivan Jaime Pajuelo
2 - 3 Prince Prince Owusu
Ra sân: Ayoub Jabbari
Ra sân: Matthew Miazga
Samuel PietteRa sân: Wikelman Carmona
Daniel Armando Rios CalderonRa sân: Prince Prince Owusu
Ra sân: Pavel Bucha
Ra sân: Alvas Powell
Olger EscobarRa sân: Matthew Longstaff
Ra sân: Obinna Nwobodo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Cincinnati VS CF Montreal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Cincinnati vs CF Montreal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Cincinnati
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Matthew Miazga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 38 | 5.64 | |
| 2 | Alvas Powell | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 38 | 6.55 | |
| 4 | Nick Hagglund | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 6.33 | |
| 9 | Ahoueke Steeve Kevin Denkey | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 1 | 41 | 7.56 | |
| 12 | Miles Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 3 | 48 | 4.93 | |
| 10 | Evander da Silva Ferreira | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 25 | 19 | 76% | 4 | 0 | 45 | 6.61 | |
| 13 | Evan Michael Louro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 37 | 77.08% | 0 | 0 | 54 | 6.33 | |
| 5 | Obinna Nwobodo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 2 | 49 | 7.21 | |
| 15 | Teenage Hadebe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 18 | 6.48 | |
| 20 | Pavel Bucha | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 34 | 6.23 | |
| 16 | Tom Barlow | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 7.07 | |
| 66 | Ender Echenique | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 24 | 18 | 75% | 1 | 2 | 40 | 8.3 | |
| 11 | Samuel Gidi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.48 | |
| 99 | Ayoub Jabbari | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 26 | 7.16 | |
| 37 | Stiven Jimenez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 29 | Bryan Ramirez | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 2 | 55 | 6.88 |
CF Montreal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Samuel Piette | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 31 | 5.39 | |
| 14 | Daniel Armando Rios Calderon | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 11 | 5.22 | |
| 4 | Brayan Vera | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 37 | 24 | 64.86% | 0 | 0 | 58 | 6.66 | |
| 17 | Dagur Dan Thorhallsson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 18 | 6.51 | |
| 9 | Prince Prince Owusu | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 4 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 1 | 40 | 8.93 | |
| 8 | Matthew Longstaff | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 0 | 56 | 6.22 | |
| 10 | Ivan Jaime Pajuelo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 0 | 32 | 7.44 | |
| 24 | Efrain Morales | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 8 | 63 | 7.25 | |
| 7 | Kwadwo Opoku | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 2 | 0 | 25 | 6.01 | |
| 16 | Wikelman Carmona | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 34 | 7.81 | |
| 22 | Victor Loturi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 49 | 6.54 | |
| 13 | Luca Petrasso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 2 | 1 | 56 | 6.12 | |
| 19 | Bode Hidalgo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 4 | 0 | 70 | 5.86 | |
| 31 | Thomas Gillier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 34 | 6.02 | |
| 29 | Olger Escobar | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.08 | |
| 18 | Gennadiy Synchuk | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 22 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

