FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Cincinnati vs Charlotte FC, 06h30 ngày 14/07
FC Cincinnati 1
-1 1.06
+1 0.74
2.5 0.53
u 1.38
1.50
5.30
3.87
-0.25 1.06
+0.25 1.00
1.25 0.95
u 0.85
VĐQG Mỹ » 16
KQBD FC Cincinnati vs Charlotte FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Cincinnati vs Charlotte FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Cincinnati vs Charlotte FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Cincinnati vs Charlotte FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Cincinnati vs Charlotte FC
Djibril Diani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Cincinnati VS Charlotte FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Cincinnati vs Charlotte FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Cincinnati
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Yuya Kubo | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 44 | 6.9 | |
| 91 | DeAndre Yedlin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 4 | 42 | 6.8 | |
| 2 | Alvas Powell | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 10 | Luciano Federico Acosta | Tiền vệ công | 2 | 2 | 3 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 0 | 40 | 7 | |
| 27 | Yamil Asad | Cánh trái | 1 | 0 | 4 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 44 | 7.1 | |
| 17 | Sergi Santos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 12 | Miles Robinson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 3 | 60 | 6.7 | |
| 20 | Pavel Bucha | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 39 | 6.1 | |
| 23 | Lucas Orellano | Cánh phải | 4 | 3 | 3 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 30 | 7.5 | |
| 18 | Roman Celentano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 32 | Ian Murphy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 1 | 59 | 6.4 | |
| 19 | Kevin Kelsy | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 2 | 13 | 6.8 | |
| 22 | Gerardo Valenzuela | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.3 |
Charlotte FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ashley Westwood | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 5 | 40 | 38 | 95% | 2 | 0 | 49 | 8.8 | |
| 21 | Jere Uronen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 4 | 0 | 49 | 6.3 | |
| 14 | Nathan Byrne | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 13 | Brandt Bronico | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 36 | 6.2 | |
| 1 | Kristijan Kahlina | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 17 | 56.67% | 0 | 0 | 38 | 7.5 | |
| 28 | Djibril Diani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 0 | 46 | 7 | |
| 11 | Liel Abada | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 29 | 7.3 | |
| 29 | Adilson Malanda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 18 | Kerwin Vargas | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 1 | 33 | 7.2 | |
| 38 | Iuri Tavares | 2 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 7 | ||
| 34 | Andrew Privett | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 44 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

