FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Cincinnati vs Chicago Fire, 06h40 ngày 19/04
FC Cincinnati
-0 0.86
+0 0.92
3 0.93
u 0.79
2.32
2.40
3.62
-0 0.86
+0 0.91
1.25 0.94
u 0.76
2.83
2.9
2.28
VĐQG Mỹ » 16
KQBD FC Cincinnati vs Chicago Fire hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Cincinnati vs Chicago Fire, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Cincinnati vs Chicago Fire, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Cincinnati vs Chicago Fire hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Cincinnati vs Chicago Fire
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Cincinnati VS Chicago Fire
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Cincinnati vs Chicago Fire
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Cincinnati
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Alvas Powell | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.04 | |
| 4 | Nick Hagglund | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 3 | 48 | 5.96 | |
| 12 | Miles Robinson | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 3 | 51 | 6.85 | |
| 10 | Evander da Silva Ferreira | Tiền vệ công | 6 | 1 | 4 | 29 | 26 | 89.66% | 7 | 1 | 50 | 6.98 | |
| 15 | Teenage Hadebe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 25 | 6.25 | |
| 20 | Pavel Bucha | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 40 | 6.36 | |
| 16 | Tom Barlow | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 1 | 33 | 7.06 | |
| 18 | Roman Celentano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 29 | 5.89 | |
| 3 | Gilberto Flores | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 2 | 33 | 5.94 | |
| 66 | Ender Echenique | Cánh phải | 3 | 2 | 3 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 35 | 6.78 | |
| 11 | Samuel Gidi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 48 | 5.86 | |
| 99 | Ayoub Jabbari | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 29 | Bryan Ramirez | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 3 | 0 | 45 | 6.62 | |
| 17 | Kenji Mboma | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 3 | 38 | 6.89 |
Chicago Fire
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Robin Lod | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 6 | Anton Saletros | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 1 | 0 | 53 | 6.59 | |
| 11 | Philip Zinckernagel | Cánh phải | 5 | 2 | 3 | 27 | 18 | 66.67% | 2 | 1 | 48 | 8.27 | |
| 9 | Hugo Cuypers | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 41 | 9.49 | |
| 3 | Jack Elliott | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 3 | 46 | 6.78 | |
| 7 | Maren Haile-Selassie | Tiền vệ phải | 3 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 30 | 7.34 | |
| 15 | Andrew Gutman | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 2 | 1 | 50 | 6.71 | |
| 24 | Jonathan Dean | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 25 | 19 | 76% | 1 | 1 | 38 | 6.62 | |
| 1 | Chris Brady | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 39 | 7.82 | |
| 42 | Dje D'Avilla | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 41 | 6.65 | |
| 4 | Mbekezile Mbokazi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 1 | 50 | 6.65 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

