FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Cincinnati vs Chivas Guadalajara, 07h40 ngày 08/08
FC Cincinnati
+0.25 0.90
-0.25 0.90
2.5 0.75
u 0.95
2.70
2.10
3.30
-0 0.90
+0 0.68
1 0.73
u 1.08
3.6
2.75
2.25
Leagues Cup
KQBD FC Cincinnati vs Chivas Guadalajara hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Cincinnati vs Chivas Guadalajara, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Cincinnati vs Chivas Guadalajara, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Leagues Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Cincinnati vs Chivas Guadalajara hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Cincinnati vs Chivas Guadalajara
Alan Rodriguez Mozo Penalty awarded
0 - 1 Efrain Alvarez
Ra sân: Ender Echenique
Ra sân: Brian Anunga Tah
Hugo CamberosRa sân: Jonathan Padilla
0 - 2 Armando Gonzalez Alba Kiến tạo: Efrain Alvarez
Miguel Alejandro Gomez OrtizRa sân: Efrain Alvarez
Cade CowellRa sân: Olivan Bryan Gonzalez
Ra sân: Stefan Chirilla
Kiến tạo: Alvas Powell
Miguel Alejandro Gomez Ortiz
Ra sân: Nick Hagglund
Teun WilkeRa sân: Armando Gonzalez Alba
Ra sân: Brad Smith
Teun Wilke
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Cincinnati VS Chivas Guadalajara
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Cincinnati vs Chivas Guadalajara
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Cincinnati
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Brad Smith | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 13 | 6.8 | |
| 2 | Alvas Powell | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 3 | 17 | 7 | |
| 4 | Nick Hagglund | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 13 | Evan Michael Louro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 16 | Teenage Hadebe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 27 | Brian Anunga Tah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 3 | Gilberto Flores | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 14 | 6.7 | |
| 66 | Ender Echenique | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 37 | Stiven Jimenez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 19 | Stefan Chirilla | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 35 | Kenji Mboma | Forward | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 6.8 |
Chivas Guadalajara
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Fernando Ruben Gonzalez Pineda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 2 | Alan Rodriguez Mozo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 10 | Efrain Alvarez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 17 | Luis Romo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 3 | Gilberto Sepulveda Lopez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 21 | Jose Castillo Perez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 5 | Olivan Bryan Gonzalez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 11 | 6.2 | |
| 19 | Diego Campillo Del Campo | Defender | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 1 | Jose Raul Rangel Aguilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 31 | Jonathan Padilla | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 34 | Armando Gonzalez Alba | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

