FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Cincinnati vs Columbus Crew, 07h35 ngày 13/07
FC Cincinnati
-0.25 1.02
+0.25 0.78
3 0.80
u 0.90
2.22
2.55
3.70
-0 1.02
+0 1.09
1.25 0.86
u 0.84
2.52
3.15
2.3
VĐQG Mỹ » 16
KQBD FC Cincinnati vs Columbus Crew hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Cincinnati vs Columbus Crew, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Cincinnati vs Columbus Crew, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Cincinnati vs Columbus Crew hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Cincinnati vs Columbus Crew
Kiến tạo: Lukas Ahlefeld Engel
2 - 1 Diego Martin Rossi Marachlian Kiến tạo: Ibrahim Aliyu
2 - 2 Max Arfsten Kiến tạo: Dylan Chambost
Dylan Chambost
Amar SejdicRa sân: Dylan Chambost
2 - 3 Miles Robinson(OW)
Ra sân: Brian Anunga Tah
Daniel Gazdag
Taha HabrouneRa sân: Jacen Russell-Rowe
Ra sân: Lucas Orellano
Ra sân: Kei Kamara
Ra sân: DeAndre Yedlin
Ra sân: Lukas Ahlefeld Engel
2 - 4 Taha Habroune
Taha Habroune
Tristan BrownRa sân: Max Arfsten
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Cincinnati VS Columbus Crew
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Cincinnati vs Columbus Crew
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Cincinnati
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 85 | Kei Kamara | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 14 | 6.43 | ||
| 91 | DeAndre Yedlin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 6.58 | |
| 21 | Matthew Miazga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.73 | |
| 9 | Ahoueke Steeve Kevin Denkey | Forward | 1 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.83 | |
| 12 | Miles Robinson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 26 | 6.57 | |
| 10 | Evander da Silva Ferreira | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 0 | 18 | 7.77 | |
| 20 | Pavel Bucha | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 7.48 | |
| 29 | Lukas Ahlefeld Engel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 2 | 0 | 37 | 7.54 | |
| 23 | Lucas Orellano | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 20 | 6.41 | |
| 27 | Brian Anunga Tah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.54 | |
| 18 | Roman Celentano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.63 |
Columbus Crew
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Darlington Nagbe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 18 | 5.86 | |
| 31 | Steven Moreira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 32 | 5.86 | |
| 8 | Daniel Gazdag | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 27 | 5.85 | |
| 10 | Diego Martin Rossi Marachlian | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 25 | 6.01 | |
| 21 | Yevgen Cheberko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.05 | |
| 7 | Dylan Chambost | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 0 | 24 | 5.84 | |
| 11 | Ibrahim Aliyu | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 3 | 0 | 28 | 6.37 | |
| 28 | Patrick Schulte | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 19 | 5.85 | |
| 25 | Sean Zawadzki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 31 | 5.83 | |
| 19 | Jacen Russell-Rowe | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 16 | 5.92 | |
| 27 | Max Arfsten | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 17 | 5.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

