FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Cincinnati vs DC United, 06h30 ngày 01/06
FC Cincinnati
-1.25 1.00
+1.25 0.80
2.5 0.73
u 1.05
1.40
5.30
4.70
-0.5 1.00
+0.5 0.83
1.25 1.10
u 0.70
1.78
5.9
2.44
VĐQG Mỹ » 16
KQBD FC Cincinnati vs DC United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Cincinnati vs DC United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Cincinnati vs DC United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Cincinnati vs DC United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Cincinnati vs DC United
0 - 1 Gabriel Pirani Kiến tạo: David Schnegg
Kiến tạo: Evander da Silva Ferreira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Cincinnati VS DC United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Cincinnati vs DC United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Cincinnati
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 85 | Kei Kamara | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 10 | 6.14 | ||
| 14 | Brad Smith | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 91 | DeAndre Yedlin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 3 | 0 | 54 | 5.75 | |
| 21 | Matthew Miazga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 1 | 71 | 6.34 | |
| 9 | Ahoueke Steeve Kevin Denkey | Forward | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 26 | 6.88 | |
| 12 | Miles Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 62 | 88.57% | 1 | 3 | 83 | 6.45 | |
| 10 | Evander da Silva Ferreira | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 5 | Obinna Nwobodo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.22 | |
| 16 | Teenage Hadebe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 4 | 36 | 6.3 | |
| 20 | Pavel Bucha | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 51 | 6.27 | |
| 29 | Lukas Ahlefeld Engel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 26 | 65% | 1 | 4 | 61 | 6.4 | |
| 23 | Lucas Orellano | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6 | |
| 27 | Brian Anunga Tah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 36 | 6.01 | |
| 18 | Roman Celentano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 0 | 45 | 6.04 | |
| 22 | Gerardo Valenzuela | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 28 | 5.68 |
DC United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Dominique Badji | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.05 | |
| 15 | Kye Rowles | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 2 | 38 | 6.73 | |
| 22 | Aaron Herrera | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 2 | 2 | 35 | 6.18 | |
| 28 | David Schnegg | Defender | 1 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 3 | 0 | 57 | 7.1 | |
| 23 | Brandon Servania | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 8 | Jared Stroud | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.96 | |
| 13 | Luis Barraza | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 8 | 36.36% | 0 | 0 | 24 | 5.89 | |
| 7 | Joao Peglow | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 1 | 35 | 7.06 | |
| 4 | Matti Peltola | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 42 | 6.63 | |
| 6 | Boris Enow Takang | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 39 | 6.58 | |
| 12 | William Conner Antley | Defender | 1 | 1 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 1 | 6 | 33 | 7.61 | |
| 10 | Gabriel Pirani | Midfielder | 5 | 3 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 0 | 39 | 8.47 | |
| 3 | Lucas Bartlett | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 3 | 32 | 6.72 | |
| 17 | Jacob Murrell | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 11 | 6.09 | |
| 77 | Hosei Kijima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

